Viet Flow Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DòNG CHảY VIệT
10
进口笔数
0
出口笔数
$13.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107998609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0NYNMW |
| 成立日期 | 2017-09-21 |
| 联系地址 | Số 135 đường Cầu Giấy, tổ 28, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DÒNG CHẢY VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET FLOW COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 135 đường Cầu Giấy, tổ 28, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84868133881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $13.3K |
| 中国 | 1 | $261 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wernert Pumpen GmbH | 德国 | 4 | $8.5K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Stubbe GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $5.0K | 其他离心泵、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 机械密封件 | Wernert Pumpen GmbH | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-06 | 机械密封件 | Wernert Pumpen GmbH | 德国 | $1.0K |
| 2026-02-24 | 其他离心泵 | STUBBE GMBH & CO.KG | 德国 | $1.3K |
| 2025-11-10 | 其他塑料制品 | STUBBE GMBH & CO.KG | 中国 | $261 |
| 2025-08-08 | 液体流量计 | STUBBE GMBH & CO.KG | 德国 | $245 |
| 2025-08-08 | 流量压力检测零件 | STUBBE GMBH & CO.KG | 德国 | $130 |
| 2025-03-19 | 其他塑料制品 | Wernert Pumpen GmbH | 德国 | $278 |
| 2025-03-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Wernert Pumpen GmbH | 德国 | $8 |
| 2025-03-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Wernert Pumpen GmbH | 德国 | $12 |
| 2025-03-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Wernert Pumpen GmbH | 德国 | $96 |