Phuong Trang Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư PHươNG TRANG
4
进口笔数
0
出口笔数
$27.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601141549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSQUX28 |
| 成立日期 | 2013-09-18 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 3, Thị trấn Nham Biền, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ PHƯƠNG TRANG |
| 企业英文名称 | PHUONG TRANG MATERIAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 3, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84949291658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.4K |
| 韩国 | 1 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ninghai Jinshong Stamping Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 其他钢铁制品、贱金属扣件 |
| Kukje Safety LLC | 韩国 | 1 | $8.5K | 编带、其他塑料制品 |
| Hebei Dongzhou Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 金属钩环、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他铝制品 | NINGHAI JINSONG STAMPING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-02-09 | 其他铝制品 | NINGHAI JINSONG STAMPING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-13 | 其他铝制品 | NINGHAI JINSONG STAMPING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-13 | 其他铝制品 | NINGHAI JINSONG STAMPING CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-14 | 其他钢铁制品 | HEBEI DONGZHOU LIFTING EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2023-03-16 | 其他纺织制品 | Kukje Safety LLC | 韩国 | $8.5K |