HUONG TRAM DAT QUANG CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hương Trầm Đất Quảng
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$473
出口金额
—
最近进口
2024-03-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401551195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJQNX7M |
| 成立日期 | 2013-08-26 |
| 联系地址 | Lô 54, B2-38 Khu Đô Thị Sinh Thái Đồng Nò, Phường Hoà Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯƠNG TRẦM ĐẤT QUẢNG |
| 企业英文名称 | HUONG TRAM DAT QUANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 54, B2-38 Khu Đô Thị Sinh Thái Đồng Nò, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84915086252 |
| 官网 | huongtramdatquang.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $473 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHANG XUE WEN | 中国台湾 | 1 | $473 | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-02 | 药用植物 | ZHANG XUE WEN | 中国台湾 | $53 |
| 2024-03-02 | 药用植物 | ZHANG XUE WEN | 中国台湾 | $280 |
| 2024-03-02 | 药用植物 | ZHANG XUE WEN | 中国台湾 | $140 |