Kretop International Construction Chemicals Co., Ltd. - Hoa Binh Branch
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Hóa Chất Xây Dựng Quốc Tế Kretop Tại Hoà Bình
34
进口笔数
0
出口笔数
$312.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105996130-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GJTH8S |
| 成立日期 | 2015-01-21 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Lương Sơn, Xã Hòa Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT XÂY DỰNG QUỐC TẾ KRETOP TẠI HOÀ BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Lương Sơn, Xã Lương Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0913235123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $177.5K |
| 马来西亚 | 17 | $116.8K |
| 韩国 | 2 | $18.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kretop International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $116.8K | 其他聚醚、环氧树脂 |
| Qingdao Polyswell Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.0K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Aonuo Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.9K | 氨基树脂初级形状、聚氨酯 |
| Firgun Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $18.0K | 其他胶粘剂、其他异氰酸酯 |
| Xiamen Globe Truth (GT) Industries Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.4K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Tengyu Chemical (Longkou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.0K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Aonuo Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 氨基树脂初级形状、其他不饱和聚酯 |
| Jinan Sintop Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 其他碱金属硅酸盐、钠硅酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他聚醚 | AONUO GROUP CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-21 | 其他聚醚 | AONUO GROUP CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-20 | 氨基树脂初级形状 | AONUO GROUP CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-20 | 氨基树脂初级形状 | AONUO GROUP CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-11 | 水泥添加剂 | XIAMEN GLOBE TRUTH (GT) INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-11 | 水泥添加剂 | XIAMEN GLOBE TRUTH (GT) INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-03 | 钠硅酸盐 | JINAN SINTOP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 其他碱金属硅酸盐 | JINAN SINTOP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-03 | 钠硅酸盐 | JINAN SINTOP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 其他碱金属硅酸盐 | JINAN SINTOP CO LTD | 中国 | $2.3K |