Dongah Chemical Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DONGAH CHEMICAL VINA
165
进口笔数
59
出口笔数
$4.37M
进口金额
$1.38M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313905864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNWM24V |
| 成立日期 | 2016-07-09 |
| 联系地址 | Lô 308, đường 7A, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONGAH CHEMICAL VINA |
| 企业英文名称 | DONGAH CHEMICAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 308, đường 7A, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904726221 |
| 邮箱 | ksyu@dongahchem.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 158.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 320411 | 分散染料 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 119 | $3.65M |
| 中国 | 33 | $673.7K |
| 泰国 | 13 | $38.6K |
| 新西兰 | 1 | $1.5K |
| 荷兰 | 1 | $98 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $1.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Ah Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 117 | $3.65M | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| Shanghai Juxiang Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $231.7K | 环烃(不含环己烷) |
| METHYL CO LTD | 中国台湾 | 12 | $208.1K | 其他芳香多元酸、醚醇衍生物 |
| Synsol Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $159.1K | 无环酰胺衍生物 |
| Innoas Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.2K | 其他酯类、丙二醇 |
| Dongsung Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | 己二酸化合物、其他异氰酸酯 |
| Dow Chemical Thailand Ltd. | 泰国 | 7 | $19.8K | 其他聚醚、丙二醇 |
| Saeng Thai Metal Drum Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $18.8K | 50-300升容器、塑料封口件 |
| Dow Chemical Korea Ltd. | 韩国 | 2 | $4.2K | 聚氨酯、其他化学制剂 |
| Zenith Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 温控处理设备、其他离心机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.34M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 16 | $42.0K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 染料颜料 | DONG AH CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $345 |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | DONG AH CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $420 |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | DONG AH CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $767 |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | DONG AH CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $345 |
| 2026-04-29 | 二氧化硅 | DONG AH CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | DONG AH CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $767 |
| 2026-04-29 | 二氧化硅 | DONG AH CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 染料颜料 | DONG AH CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $420 |
| 2026-04-21 | 其他亚磷酸酯 | DONG AH CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 其他羧酸 | DONG AH CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $187 |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚氨酯 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $20.7K |
| 2026-04-14 | 聚氨酯 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-14 | 聚氨酯 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-14 | 聚氨酯 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $20.7K |
| 2026-04-10 | 聚氨酯 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-10 | 聚氨酯 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20.7K |
| 2026-04-01 | 聚氨酯 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-01 | 聚氨酯 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $20.7K |
| 2026-04-01 | 聚氨酯 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-01 | 聚氨酯 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $20.7K |