VIET MOLD MACHINE CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$449
出口金额
—
最近进口
2025-04-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317721949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1MJ8C2 |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | số 81, đường 32A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIET MOLD MACHINE |
| 企业英文名称 | VIET MOLD MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 81, đường 32A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điểu kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84909655483 |
| 邮箱 | nguyenkha81@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 1 | $449 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COASTAL NUTS TANZANIA LTD | 坦桑尼亚 | 1 | $449 | 食品机械零件、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 其他造纸机械 | COASTAL NUTS TANZANIA LTD | 坦桑尼亚 | $186 |
| 2025-04-25 | 非泡沫橡胶密封件 | COASTAL NUTS TANZANIA LTD | 坦桑尼亚 | $20 |
| 2025-04-25 | 其他钢铁非螺纹件 | COASTAL NUTS TANZANIA LTD | 坦桑尼亚 | $11 |
| 2025-04-25 | 8477机器零件 | COASTAL NUTS TANZANIA LTD | 坦桑尼亚 | $42 |
| 2025-04-25 | 镀涂钢板 | COASTAL NUTS TANZANIA LTD | 坦桑尼亚 | $7 |
| 2025-04-25 | 其他电气开关 | COASTAL NUTS TANZANIA LTD | 坦桑尼亚 | $25 |
| 2025-04-25 | 37.5瓦以下电机 | COASTAL NUTS TANZANIA LTD | 坦桑尼亚 | $17 |
| 2025-04-25 | 其他塑料制品 | COASTAL NUTS TANZANIA LTD | 坦桑尼亚 | $141 |