Duy Son LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 矿物粉碎机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DUY SơN LS
57
进口笔数
0
出口笔数
$5.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900809947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2D5FS1 |
| 成立日期 | 2017-06-08 |
| 联系地址 | Số 482, đường Trần Đăng Ninh, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DUY SƠN LS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà PG2-21,tổ hợp nhà shophouse, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84983766388 |
| 邮箱 | congtyduysonls@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 843139 | 机械零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $5.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.63M | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Dongheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.26M | 其他钢铁制品、矿物粉碎机 |
| Guangxi Pingxiang City Tianrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $919.7K | 矿物粉碎机、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $553.8K | 阀门龙头、手动气泵 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 机械零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-30 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $95.5K |
| 2026-04-30 | 机械零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-30 | 机械零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-30 | 造纸用重型织物 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-30 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $95.5K |
| 2026-04-30 | 机械零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-30 | 造纸用重型织物 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-22 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $53.4K |
| 2026-04-22 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $53.4K |