Huyen Trang Import Export & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 306 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU HUYềN TRANG
306
进口笔数
1
出口笔数
$5.44M
进口金额
$2.0K
出口金额
2024-11-26
最近进口
2024-06-17
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900885923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21E27N0 |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | Đường số 26, Khu đô thị Nam Hoàng Đồng, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HUYỀN TRANG |
| 企业英文名称 | HUYEN TRANG IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 26, Khu đô thị Nam Hoàng Đồng, Xã Hoàng Đồng(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84333376921 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 841410 | 真空泵 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842091 | 滚压机滚筒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 306 | $5.44M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 211 | $3.98M | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $476.8K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Qisu Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 40 | $411.3K | 其他塑料制品、纺织面料鞋 |
| Guangxi Pingxiang Runhong Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $197.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Wenzhou Ashani Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160.2K | 鞋靴零件、其他纸制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.0K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $73.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.8K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Prosperity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Prosperity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 滚压机滚筒 |
近期贸易明细
进口(共 306)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 非农用喷雾器具 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-11-26 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-11-26 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-11-26 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-26 | 木材锯床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-26 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-11-26 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-26 | 其他塑料管材 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-25 | 木材钻孔机 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $620 |
| 2024-11-25 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 滚压机滚筒 | GUANGXI PINGXIANG PROSPERITY CO LTD | 中国 | $2.0K |