Huyen Trang Import Export & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 306 笔 · 主营 其他木工机床

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU HUYềN TRANG

306
进口笔数
1
出口笔数
$5.44M
进口金额
$2.0K
出口金额
2024-11-26
最近进口
2024-06-17
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $696.3K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $150.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $84.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $287.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $454.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $238.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $351.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $591.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $617.6K · 17 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $696.3K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $233.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $306.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $150.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $84.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $287.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $454.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $238.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $351.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $591.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $617.6K · 17 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $696.3K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $233.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $306.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900885923
企查查编码QVN21E27N0
成立日期2022-02-21
联系地址Đường số 26, Khu đô thị Nam Hoàng Đồng, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HUYỀN TRANG
企业英文名称HUYEN TRANG IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 26, Khu đô thị Nam Hoàng Đồng, Xã Hoàng Đồng(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84333376921
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846599其他木工机床
841410真空泵
850860无电机吸尘器
846595木材钻孔机
842833皮带输送机
842839其他连续输送机
846591木材锯床
847780其他橡塑机械
842240包装机械
846490其他矿物加工机床

出口

HS 编码产品
842091滚压机滚筒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国306$5.44M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国211$3.98M其他木工机床、木材钻孔机
Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国32$476.8K其他塑料制品、体育器材
Guangxi Qisu Electronic Commerce Co., Ltd.中国40$411.3K其他塑料制品、纺织面料鞋
Guangxi Pingxiang Runhong Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国4$197.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Wenzhou Ashani Import & Export Co., Ltd.中国1$160.2K鞋靴零件、其他纸制品
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$78.0K其他塑料制品、汽车座椅零件
Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd.中国11$73.6K其他塑料制品、非办公金属家具
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$45.8K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd.中国2$14.2K其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件
Guangxi Pingxiang Prosperity Co., Ltd.中国1$2.0K其他钢铁制品、其他钢铁结构体

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Prosperity Co., Ltd.中国1$2.0K滚压机滚筒

近期贸易明细

进口(共 306)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-26非农用喷雾器具PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$100
2024-11-26其他木工机床PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$3.6K
2024-11-26其他木工机床PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$800
2024-11-26其他木工机床PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.2K
2024-11-26木材锯床PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$2.5K
2024-11-26其他木工机床PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$400
2024-11-26其他木工机床PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.4K
2024-11-26其他塑料管材PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.4K
2024-11-25木材钻孔机PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$620
2024-11-25其他木工机床PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$5.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-17滚压机滚筒GUANGXI PINGXIANG PROSPERITY CO LTD中国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Huyen Trang Import Export & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →