BTA TRADE SERVICE & MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI TOàN CầU CONNECT GLOBAL
3
进口笔数
0
出口笔数
$27.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301176321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5QGX8A |
| 成立日期 | 2021-05-19 |
| 联系地址 | Khu phố Dương Sơn, Phường Tam Sơn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU XÂY DỰNG VẬN TẢI 79 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K5-03 Nguyên Phi Ỷ Lan, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84979869077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 844711 | 圆型针织机 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 846592 | 木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $27.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $11.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $10.8K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $5.4K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 皮带输送机 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $80 |
| 2023-08-31 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $650 |
| 2023-08-31 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-08-31 | 木材钻孔机 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-08-31 | 金属加工中心 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-08-31 | 数控卧式车床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-08-31 | 木材锯床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-08-31 | 数控卧式车床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-08-31 | 数控卧式车床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-08-31 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $410 |