N & T Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 面包面食机械
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH N & T
99
进口笔数
22
出口笔数
$2.20M
进口金额
$183.0K
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-29
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900264309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8NHV29 |
| 成立日期 | 2007-12-20 |
| 联系地址 | 252 A, Trần Đăng Ninh, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN N & T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 252 A, đường Trần Đăng Ninh, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Kinh doanh khách sạn, dịch vụ ăn uống, dịch vụ tắm hơi, massage; đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch; đại lý, môi giới, đấu giá hàng hoá; buôn bán văn phòng phẩm; chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ; mua bán nông lâm sản nguyên liệu; mua bán thực phẩm; buôn bán đồ uống; buôn bán hoá chất (trừ hoá chất nhà nước cấm); buôn bán sản phẩm thuốc lá (thuốc lá lá, thuốc lá bao), hương liệu, phụ liệu dùng cho sản xuất thuốc lá; buôn bán đồ đồ dùng gia đình; buôn bán va li, cặp, túi, ví da và hàng giả da khác; buôn bán nước hoa, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; buôn bán hàng gốm, sứ, thuỷ tinh; buôn bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; buôn bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; mua bán nguyên liệu, nhiên liệu, phế liệu; mua bán xe có động cơ; buôn bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; buôn bán vật tư thiết bị ngành in; buôn bán vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; kinh doanh dịch vụ kho vận; kinh doanh dịch vụ chuyển khẩu quá cảnh hàng hoá; tạm nhập tái xuất, nhập hàng uỷ thác; xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |
| 电话 | +84253873055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 851420 | 工业电炉 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 843141 | 机械零件 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $2.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $183.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.01M | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $863.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangxi Pingxiang Baoying International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.2K | 绘图仪器、手动螺丝刀 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Hejun Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.9K | 钢铁管线管、工业电炉 |
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $48.3K | 阀门龙头、食品加工机械 |
| Han Do Nghia Quang Tay Import Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.4K | 男式合成纤维套装、女式纺织裤 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOANG HM PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | 3 | $50.6K | 钢铁脚手架支柱 |
| TUYEN QUANG PRODUCTION, TRADING & SERVICE CO LTD | 越南 | 4 | $44.5K | 钢铁脚手架支柱、传动轴及曲柄 |
| Thanh Cong Duc Trading & Production Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.5K | 钢铁脚手架支柱、传动轴及曲柄 |
| Tan Loc Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.1K | 机械零件、土方机械零件 |
| VT & TT Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.0K | 土方机械零件、18千瓦以下拖拉机 |
| DUC MINH PRODUCTION & TRADING CO., LTD. | 越南 | 2 | $13.5K | 钢铁脚手架支柱 |
| KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED | 越南 | 1 | $10.2K | 非电动叉车 |
| Le Thanh Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Nam An HT Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 土方机械零件、18-37千瓦拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 其他粘合剂≤1kg | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $14.6K |
| 2026-05-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-05-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $354 |
| 2026-05-23 | 其他塑料制品 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $389 |
| 2026-05-23 | 垫片套装 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-05-23 | 垫片套装 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $685 |
| 2026-05-23 | 其他塑料制品 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $289 |
| 2026-05-23 | 其他塑料制品 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-23 | 其他塑料制品 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $439 |
| 2026-05-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非电动叉车 | KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 非电动叉车 | KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 非电动叉车 | KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 非电动叉车 | KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 非电动叉车 | KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED | 越南 | $950 |
| 2026-06-29 | 非电动叉车 | KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED | 越南 | $930 |
| 2026-06-29 | 非电动叉车 | KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED | 越南 | $910 |
| 2026-06-29 | 非电动叉车 | KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED | 越南 | $940 |
| 2026-06-29 | 非电动叉车 | KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 非电动叉车 | KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED | 越南 | $955 |