N & T Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 面包面食机械

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH N & T

99
进口笔数
22
出口笔数
$2.20M
进口金额
$183.0K
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-29
最近出口
7
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $299.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $94.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $299.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-04进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.4K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-06进口 $43.3K · 4 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $129.1K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.4K · 1 笔出口 $21.3K · 3 笔2026-01进口 $9.9K · 2 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-02进口 $39.1K · 1 笔出口 $20.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 2 笔2026-05进口 $98.2K · 2 笔出口 $35.5K · 4 笔2026-06进口 $14.6K · 1 笔出口 $15.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $94.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $299.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-04进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.4K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-06进口 $43.3K · 4 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $129.1K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.4K · 1 笔出口 $21.3K · 3 笔2026-01进口 $9.9K · 2 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-02进口 $39.1K · 1 笔出口 $20.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 2 笔2026-05进口 $98.2K · 2 笔出口 $35.5K · 4 笔2026-06进口 $14.6K · 1 笔出口 $15.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号4900264309
企查查编码QVNR8NHV29
成立日期2007-12-20
联系地址252 A, Trần Đăng Ninh, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN N & T
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 252 A, đường Trần Đăng Ninh, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围Kinh doanh khách sạn, dịch vụ ăn uống, dịch vụ tắm hơi, massage; đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch; đại lý, môi giới, đấu giá hàng hoá; buôn bán văn phòng phẩm; chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ; mua bán nông lâm sản nguyên liệu; mua bán thực phẩm; buôn bán đồ uống; buôn bán hoá chất (trừ hoá chất nhà nước cấm); buôn bán sản phẩm thuốc lá (thuốc lá lá, thuốc lá bao), hương liệu, phụ liệu dùng cho sản xuất thuốc lá; buôn bán đồ đồ dùng gia đình; buôn bán va li, cặp, túi, ví da và hàng giả da khác; buôn bán nước hoa, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; buôn bán hàng gốm, sứ, thuỷ tinh; buôn bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; buôn bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; mua bán nguyên liệu, nhiên liệu, phế liệu; mua bán xe có động cơ; buôn bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; buôn bán vật tư thiết bị ngành in; buôn bán vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; kinh doanh dịch vụ kho vận; kinh doanh dịch vụ chuyển khẩu quá cảnh hàng hoá; tạm nhập tái xuất, nhập hàng uỷ thác; xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
电话+84253873055
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30.86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843810面包面食机械
841869其他制冷设备
851420工业电炉
850980其他电动家用器具
841981热饮食品加热设备
392690其他塑料制品
842230灌装封口机
401693非泡沫橡胶密封件
350691聚合物胶粘剂
732393不锈钢家用制品

出口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱
843149土方机械零件
843290土壤机械零件
848310传动轴及曲柄
87019118千瓦以下拖拉机
87019218-37千瓦拖拉机
843141机械零件
842720非电动叉车
842790非自走式叉车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国99$2.20M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$183.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国55$1.01M不锈钢家用制品、皮革腰带
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国32$863.7K其他塑料制品、玩具模型
Guangxi Pingxiang Baoying International Trade Co., Ltd.中国2$103.2K绘图仪器、手动螺丝刀
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国4$88.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang Hejun Trading Co., Ltd.中国3$65.9K钢铁管线管、工业电炉
Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.古巴2$48.3K阀门龙头、食品加工机械
Han Do Nghia Quang Tay Import Export Co., Ltd.越南3$23.4K男式合成纤维套装、女式纺织裤

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HOANG HM PRODUCTION & TRADING CO LTD越南3$50.6K钢铁脚手架支柱
TUYEN QUANG PRODUCTION, TRADING & SERVICE CO LTD越南4$44.5K钢铁脚手架支柱、传动轴及曲柄
Thanh Cong Duc Trading & Production Co., Ltd.越南4$25.5K钢铁脚手架支柱、传动轴及曲柄
Tan Loc Production & Trading Co., Ltd.越南2$15.1K机械零件、土方机械零件
VT & TT Co., Ltd.越南4$14.0K土方机械零件、18千瓦以下拖拉机
DUC MINH PRODUCTION & TRADING CO., LTD.越南2$13.5K钢铁脚手架支柱
KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED越南1$10.2K非电动叉车
Le Thanh Import Export Trading Co., Ltd.越南1$5.3K360度挖掘机、非自走式叉车
Nam An HT Trading Co., Ltd.越南1$4.5K土方机械零件、18-37千瓦拖拉机

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05其他粘合剂≤1kgPingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$14.6K
2026-05-23非泡沫橡胶密封件Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$450
2026-05-23非泡沫橡胶密封件Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$354
2026-05-23其他塑料制品Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$389
2026-05-23垫片套装Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$330
2026-05-23垫片套装Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$685
2026-05-23其他塑料制品Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$289
2026-05-23其他塑料制品Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1.5K
2026-05-23其他塑料制品Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$439
2026-05-23非泡沫橡胶密封件Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1.9K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非电动叉车KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED越南$1.0K
2026-06-29非电动叉车KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED越南$1.1K
2026-06-29非电动叉车KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED越南$1.1K
2026-06-29非电动叉车KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED越南$1.3K
2026-06-29非电动叉车KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED越南$950
2026-06-29非电动叉车KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED越南$930
2026-06-29非电动叉车KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED越南$910
2026-06-29非电动叉车KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED越南$940
2026-06-29非电动叉车KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED越南$1.0K
2026-06-29非电动叉车KIM MAY PRODUCTION, TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED越南$955

相关企业 · 同类产品

N & T Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →