TUYEN QUANG PRODUCTION, TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TUYêN QUANG
66
进口笔数
0
出口笔数
$631.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318012014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN709RY4B |
| 成立日期 | 2023-08-24 |
| 联系地址 | 490A Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TUYÊN QUANG |
| 企业英文名称 | TUYEN QUANG TRADING SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 490A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0922757938 |
| 邮箱 | vantuyen.le1994@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 66 | $631.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goudou Kaisha Fuki | 日本 | 4 | $45.4K | 非卧式数控车床、钢铁脚手架支柱 |
| N & T Co., Ltd. | 越南 | 4 | $44.5K | 钢铁脚手架支柱、土方机械零件 |
| Sankai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $28.6K | 非圆盘耙及中耕机、其他气泵 |
| Kinryu Co., Ltd. | 日本 | 2 | $25.5K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| Truong Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $25.0K | 钢铁脚手架支柱、土方机械零件 |
| Fukuda Co., Ltd. | 日本 | 3 | $23.0K | 流量压力检测零件、液体气体测量仪 |
| NASA Co., Ltd. | 日本 | 2 | $22.8K | 其他气泵、非自动电阻焊机 |
| Nhat Duy Co., Ltd. | 日本 | 2 | $22.3K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| LLC. TNJ TRADING | 日本 | 2 | $22.2K | 钢铁脚手架支柱、传动轴及曲柄 |
| Kabushiki Gaisha Etsuwa Shokai | 日本 | 2 | $21.7K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | YANNAM SHOKAI | 日本 | $126 |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | YANNAM SHOKAI | 日本 | $2 |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | YANNAM SHOKAI | 日本 | $2 |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | YANNAM SHOKAI | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | YANNAM SHOKAI | 日本 | $126 |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | YANNAM SHOKAI | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-20 | 钢铁脚手架支柱 | Goudou Kaisha Fuki | 日本 | $2 |
| 2026-04-20 | 钢铁脚手架支柱 | Goudou Kaisha Fuki | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-20 | 钢铁脚手架支柱 | Goudou Kaisha Fuki | 日本 | $143 |
| 2026-04-20 | 钢铁脚手架支柱 | Goudou Kaisha Fuki | 日本 | $2 |