VSC Vietnam Industrial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP VSC VIệT NAM
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$416.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107997080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44SV07R |
| 成立日期 | 2017-09-25 |
| 联系地址 | B3/3 Ngõ 8, Đường Quang Trung, Tổ dân phố 6, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VSC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VSC VIET NAM INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 83, Ngõ 23 Đường Phan Đình Giót, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 7 | $225.9K |
| 美国 | 14 | $136.0K |
| 越南 | 9 | $54.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prince Kunststof Infra | 荷兰 | 7 | $225.9K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Htm Mbs Tampa | 美国 | 6 | $109.8K | 铝制紧固件、钢铁螺钉螺栓 |
| Prince Kunststof Infra | 越南 | 1 | $31.8K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Htm Mbs Tampa | 美国 | 5 | $12.7K | 铝制紧固件、钢铁螺钉螺栓 |
| Htm-Mbs Tampa | 美国 | 4 | $11.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他铜制品 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.8K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Sanwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| HTM MBS | 美国 | 1 | $1.9K | 钢铁螺钉螺栓、铝制紧固件 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $156 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-03-28 | 其他螺纹紧固件 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-03-28 | 其他螺纹紧固件 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-03-28 | 其他螺纹紧固件 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-03-28 | 其他螺纹紧固件 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |