MES Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 丙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mes Việt Nam
101
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106149754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC38R8J1 |
| 成立日期 | 2013-04-11 |
| 联系地址 | Thôn Cương Ngô, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MES VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0944415882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 380210 | 活性碳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 36 | $1.51M |
| 中国 | 50 | $613.4K |
| 韩国 | 4 | $100.0K |
| 法国 | 15 | $35.9K |
| 越南 | 1 | $2.0K |
| 德国 | 1 | $930 |
| 俄罗斯 | 1 | $248 |
| 中国台湾 | 1 | $220 |
| 马来西亚 | 1 | $188 |
| 意大利 | 1 | $126 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 36 | $1.51M | ||
| Wuhan Wellsong International Co., Ltd. | 中国 | 29 | $485.0K | 其他初级形状氨基树脂、人造纤维无纺布70-150克 |
| INEOS Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 4 | $100.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Gravotech (Shanghai) Engraving Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $80.3K | 其他木工机床、机床零件 |
| Kaihua Ruida Plastic Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.8K | 氨基树脂、酚醛树脂 |
| Gravotech Singapore | 新加坡 | 8 | $37.4K | 可互换工具、其他着色制剂 |
| Doo Jung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 化妆刷、弹性单丝 |
| Roselli Chemicals Inc. | 中国 | 2 | $1.3K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| Liyang Josen Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $715 | 氨基树脂、其他不饱和聚酯 |
| L&L Products Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $45 | 硫化橡胶板片、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 酚醛树脂 | WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | GRAVOTECH (SHANGHAI) ENGRAVING EQUIPMENT CO., LTD | 法国 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 活性碳 | GRAVOTECH (SHANGHAI) ENGRAVING EQUIPMENT CO., LTD | 法国 | $245 |
| 2026-03-18 | 气体过滤机械 | GRAVOTECH (SHANGHAI) ENGRAVING EQUIPMENT CO., LTD | 法国 | $142 |
| 2026-03-18 | 其他电子IC | GRAVOTECH (SHANGHAI) ENGRAVING EQUIPMENT CO., LTD | 法国 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 其他初级形状氨基树脂 | WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-18 | 其他不饱和聚酯 | WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-18 | 可互换工具 | GRAVOTECH (SHANGHAI) ENGRAVING EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-18 | 酚醛树脂 | WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-02 | 其他初级形状氨基树脂 | WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $23.0K |