MES Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 丙烯共聚物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mes Việt Nam

101
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $120.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $132.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $100.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $106.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $120.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $75.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $132.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $100.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $106.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106149754
企查查编码QVNC38R8J1
成立日期2013-04-11
联系地址Thôn Cương Ngô, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MES VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话0944415882
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
390939其他初级形状氨基树脂
820790可互换工具
390791其他不饱和聚酯
390940酚醛树脂
848180阀门龙头
390330ABS共聚物
852859非CRT显示器
854239其他电子IC
380210活性碳

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰36$1.51M
中国50$613.4K
韩国4$100.0K
法国15$35.9K
越南1$2.0K
德国1$930
俄罗斯1$248
中国台湾1$220
马来西亚1$188
意大利1$126

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
042d3813594b659d9605b67b5fedac1536$1.51M
Wuhan Wellsong International Co., Ltd.中国29$485.0K其他初级形状氨基树脂、人造纤维无纺布70-150克
INEOS Styrolution Korea Ltd.韩国4$100.0KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Gravotech (Shanghai) Engraving Equipment Co., Ltd.中国13$80.3K其他木工机床、机床零件
Kaihua Ruida Plastic Tech Co., Ltd.中国3$45.8K氨基树脂、酚醛树脂
Gravotech Singapore新加坡8$37.4K可互换工具、其他着色制剂
Doo Jung Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K化妆刷、弹性单丝
Roselli Chemicals Inc.中国2$1.3K零售清洁粉剂、工业清洁制剂
Liyang Josen Plastic Co., Ltd.中国1$715氨基树脂、其他不饱和聚酯
L&L Products Singapore Pte. Ltd.新加坡2$45硫化橡胶板片、聚合物胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18酚醛树脂WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD中国$3.9K
2026-03-18阀门龙头GRAVOTECH (SHANGHAI) ENGRAVING EQUIPMENT CO., LTD法国$1.3K
2026-03-18活性碳GRAVOTECH (SHANGHAI) ENGRAVING EQUIPMENT CO., LTD法国$245
2026-03-18气体过滤机械GRAVOTECH (SHANGHAI) ENGRAVING EQUIPMENT CO., LTD法国$142
2026-03-18其他电子ICGRAVOTECH (SHANGHAI) ENGRAVING EQUIPMENT CO., LTD法国$1.3K
2026-03-18其他初级形状氨基树脂WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD中国$10.9K
2026-03-18其他不饱和聚酯WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD中国$3.6K
2026-03-18可互换工具GRAVOTECH (SHANGHAI) ENGRAVING EQUIPMENT CO., LTD中国$2.3K
2026-03-18酚醛树脂WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD中国$3.6K
2026-03-02其他初级形状氨基树脂WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD中国$23.0K

相关企业 · 同类产品

MES Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →