Sun Ho Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUN HO
1
进口笔数
32
出口笔数
$4.1K
进口金额
$107.7K
出口金额
2024-12-30
最近进口
2026-03-30
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700869437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSN8BGX |
| 成立日期 | 2023-02-17 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trịnh, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUN HO |
| 企业英文名称 | SUN HO CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 109, Tờ bản đồ số PL16, Tổ dân phố Đông Hải, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0938567700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900290 | 其他光学元件 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $92.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brand New Technology Co., Ltd. | 美国 | 1 | $4.1K | 其他光学元件、绘图仪器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $41.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $30.7K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.4K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 绘图仪器 | BRAND NEW TECHNOLOGY CO LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2024-12-30 | 其他光学元件 | BRAND NEW TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $2.1K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $613 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $45 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $45 |
| 2026-03-25 | 木制办公家具 | GLOBAL LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $336 |
| 2026-03-25 | 其他玻璃纤维 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $45 |
| 2026-03-25 | 书写石板和板 | GLOBAL LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $182 |
| 2026-03-25 | 其他功能机器 | GLOBAL LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $718 |
| 2026-03-25 | 金属框架座椅 | GLOBAL LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $621 |
| 2026-03-25 | 非办公金属家具 | GLOBAL LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $307 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | — | $613 |