Parts & Accessories World Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 轻型商用车轮胎

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THế GIớI PHụ TùNG Và PHụ TRợ

17
进口笔数
0
出口笔数
$634.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0109689130
企查查编码QVN0G6R3CP
成立日期2021-06-30
联系地址03 Gia Khang khu nhà ở Rice City Sông Hồng, Phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI PHỤ TÙNG VÀ PHỤ TRỢ
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84981467776
原始企业状态Tạm ngừng kinh doanh
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401190轻型商用车轮胎
401180工业充气轮胎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$634.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joyway Industrial Co., Ltd.中国4$264.0K公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd.中国4$168.3K计量液体泵、泵零件
Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd.中国4$90.8K车轮零件、家具配件
Cronus Tire Co., Ltd.中国3$55.8K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Hangzhou Jianhui Import & Export Co., Ltd.中国1$36.5K氯化铝、次氯酸钙
Hubei Aulice Tyre Co., Ltd.中国1$18.8K公交卡车轮胎、工业充气轮胎

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-12轻型商用车轮胎JOYWAY INDUSTRIAL CO LTD中国$16.4K
2023-07-12轻型商用车轮胎JOYWAY INDUSTRIAL CO LTD中国$5.8K
2023-07-12轻型商用车轮胎JOYWAY INDUSTRIAL CO LTD中国$6.6K
2023-07-12轻型商用车轮胎JOYWAY INDUSTRIAL CO LTD中国$39.4K
2023-07-12轻型商用车轮胎JOYWAY INDUSTRIAL CO LTD中国$7.2K
2023-07-10轻型商用车轮胎JOYWAY INDUSTRIAL CO LTD中国$6.6K
2023-07-10轻型商用车轮胎JOYWAY INDUSTRIAL CO LTD中国$10.7K
2023-07-10轻型商用车轮胎JOYWAY INDUSTRIAL CO LTD中国$10.7K
2023-07-10轻型商用车轮胎JOYWAY INDUSTRIAL CO LTD中国$2.9K
2023-07-10轻型商用车轮胎JOYWAY INDUSTRIAL CO LTD中国$3.6K

相关企业 · 同类产品

Parts & Accessories World Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →