Long Quang International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế LONG QUANG
17
进口笔数
0
出口笔数
$554.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106675348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAT1SG06 |
| 成立日期 | 2014-10-27 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà văn phòng CTM, Số 299 Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LONG QUANG |
| 企业英文名称 | LONG QUANG INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà văn phòng CTM, Số 299 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02439719872 |
| 邮箱 | Letatlinhh1969@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 890790 | 浮动结构 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $428.4K |
| 中国 | 3 | $125.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polymer Technology Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $428.4K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Shandong Xincheng Pipe Co., Ltd. | 中国 | 3 | $125.9K | 浮动结构、带配件增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $23.0K |
| 2026-04-23 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $23.0K |
| 2026-03-11 | 浮动结构 | SHANDONG XINCHENG PIPE CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-03-11 | 带配件增强橡胶管 | SHANDONG XINCHENG PIPE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-03-11 | 带配件增强橡胶管 | SHANDONG XINCHENG PIPE CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-03-11 | 浮动结构 | SHANDONG XINCHENG PIPE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-08-21 | 乙烯酯共聚物 | POLYMER & TECHNOLOGY CO., LTD | 韩国 | $24.9K |
| 2025-08-21 | 乙烯酯共聚物 | POLYMER & TECHNOLOGY CO., LTD | 韩国 | $1.4K |