PHUC AN TRADING INDUSTRY CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CôNG NGHIệP PHúC AN
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$13.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108064979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48X1XQJ |
| 成立日期 | 2017-11-17 |
| 联系地址 | số nhà 234, ngõ 765 đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 9, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP PHÚC AN |
| 企业英文名称 | PHUC AN TRADING INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số nhà 234, ngõ 765 đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 9, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 0902879987 |
| 邮箱 | tmdl.phucan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $13.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | 12 | $12.8K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN HAESUNG VINA | 越南 | 1 | $937 | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 铝制容器≤300升 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-03-25 | 铝制容器≤300升 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-01-26 | 铝制容器≤300升 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-01-26 | 聚乙烯袋 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-01-26 | 自粘纸板 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $273 |
| 2026-01-26 | 聚乙烯袋 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-01-26 | 铝制容器≤300升 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $483 |
| 2025-12-24 | 铝制容器≤300升 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $675 |
| 2025-12-24 | 铝制容器≤300升 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $331 |