Thanh Cong Import Export Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 镀锌钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU THàNH CôNG
0
进口笔数
196
出口笔数
$0
进口金额
$5.55M
出口金额
—
最近进口
2024-07-20
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105268212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1HEF76 |
| 成立日期 | 2011-04-19 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 23 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 23 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435377473 |
| 传真 | 02435377473 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 196 | $5.55M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 108 | $3.55M | 焊接方钢管、镀铝锌钢板 |
| Lao Viet Joint Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 69 | $1.50M | 焊接方钢管、镀锌钢丝 |
| Thanongphon Trading & International Transit Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $225.9K | 焊接方钢管、未涂层钢线 |
| Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $157.5K | 焊接方钢管、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Vongsonesamouth Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $40.7K | 焊接方钢管、热轧钢板 |
| Souvanthong Trading Export Import Sole Co. | 老挝 | 1 | $40.2K | 镀锌钢丝、合金钢焊管 |
| Orladabongdao Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $38.0K | 镀锌钢丝、合金钢焊管 |
近期贸易明细
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-20 | 焊接方钢管 | SOUVANHTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $10.1K |
| 2024-07-20 | 合金钢焊管 | SOUVANHTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $985 |
| 2024-07-20 | 焊接方钢管 | SOUVANHTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $1.3K |
| 2024-07-20 | 焊接方钢管 | Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2024-07-20 | 焊接方钢管 | Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.8K |
| 2024-07-19 | 合金钢焊管 | Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.0K |
| 2024-07-19 | 焊接方钢管 | SOUVANHTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $6.8K |
| 2024-07-19 | 合金钢焊管 | SOUVANHTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $2.0K |
| 2024-07-19 | 焊接方钢管 | SOUVANHTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $1.0K |
| 2024-07-19 | 焊接方钢管 | SOUVANHTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $8.0K |