Phu San Investment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI PHú SAN
1
进口笔数
45
出口笔数
$59.4K
进口金额
$2.81M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-18
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109994776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02RE715 |
| 成立日期 | 2022-05-12 |
| 联系地址 | Xóm Đồng Thâm, Xã Hồng Kỳ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚ SAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đồng Thâm, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842501926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281810 | 氧化铝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $59.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $2.73M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Boen Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.4K | 氧化铝、喷砂机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Sencai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 44 | $2.73M | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
| DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 1 | $79.8K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 氧化铝 | GUANGDONG BOEN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-04-16 | 氧化铝 | GUANGDONG BOEN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $29.7K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $79.8K |
| 2025-05-19 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $60.4K |
| 2025-05-19 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $57.5K |
| 2025-05-19 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $57.9K |
| 2025-05-19 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $57.5K |
| 2025-05-18 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $66.8K |
| 2025-05-18 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $65.0K |
| 2025-05-18 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $52.2K |
| 2025-05-18 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $45.1K |
| 2025-05-14 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING SENCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $45.2K |