Haiphong Grinding Wheels Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 365 笔 · 主营 其他玻璃纤维

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đá Mài Hải Dương

365
进口笔数
97
出口笔数
$20.43M
进口金额
$225.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
20
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.18M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.2K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-09进口 $683.8K · 13 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $336.0K · 4 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-11进口 $616.3K · 9 笔出口 $24.5K · 3 笔2023-12进口 $357.6K · 7 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-01进口 $584.1K · 9 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-02进口 $124.4K · 2 笔出口 $986 · 1 笔2024-03进口 $564.6K · 11 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-04进口 $251.9K · 9 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-05进口 $318.7K · 6 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-06进口 $734.5K · 12 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-07进口 $415.7K · 9 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-08进口 $504.6K · 9 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-09进口 $431.1K · 8 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-10进口 $500.1K · 12 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-11进口 $526.2K · 11 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-12进口 $649.6K · 14 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-01进口 $503.2K · 7 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-02进口 $378.6K · 8 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $985.9K · 15 笔出口 $8.1K · 5 笔2025-04进口 $193.5K · 5 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-05进口 $568.9K · 9 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-06进口 $492.0K · 11 笔出口 $20.3K · 3 笔2025-07进口 $681.9K · 14 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-08进口 $388.8K · 8 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-09进口 $297.3K · 6 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-10进口 $384.4K · 7 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-11进口 $756.5K · 14 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-12进口 $817.2K · 15 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-01进口 $571.9K · 10 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-03进口 $316.5K · 6 笔出口 $14.7K · 5 笔2026-04进口 $1.18M · 13 笔出口 $3.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.2K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-09进口 $683.8K · 13 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $336.0K · 4 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-11进口 $616.3K · 9 笔出口 $24.5K · 3 笔2023-12进口 $357.6K · 7 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-01进口 $584.1K · 9 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-02进口 $124.4K · 2 笔出口 $986 · 1 笔2024-03进口 $564.6K · 11 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-04进口 $251.9K · 9 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-05进口 $318.7K · 6 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-06进口 $734.5K · 12 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-07进口 $415.7K · 9 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-08进口 $504.6K · 9 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-09进口 $431.1K · 8 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-10进口 $500.1K · 12 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-11进口 $526.2K · 11 笔出口 $7.8K · 4 笔2024-12进口 $649.6K · 14 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-01进口 $503.2K · 7 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-02进口 $378.6K · 8 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $985.9K · 15 笔出口 $8.1K · 5 笔2025-04进口 $193.5K · 5 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-05进口 $568.9K · 9 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-06进口 $492.0K · 11 笔出口 $20.3K · 3 笔2025-07进口 $681.9K · 14 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-08进口 $388.8K · 8 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-09进口 $297.3K · 6 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-10进口 $384.4K · 7 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-11进口 $756.5K · 14 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-12进口 $817.2K · 15 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-01进口 $571.9K · 10 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-03进口 $316.5K · 6 笔出口 $14.7K · 5 笔2026-04进口 $1.18M · 13 笔出口 $3.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0800285844
企查查编码QVN85W51CN
成立日期2003-12-12
联系地址Số 296, đường Hoàng Ngân, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁ MÀI HẢI DƯƠNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 296, đường Hoàng Ngân, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842203853790
邮箱damaihd@hn.vnn.vn
官网www.damahad.com.vn
传真02203853790
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
390940酚醛树脂
281810氧化铝
680510织物基研磨粉
350699其他粘合剂≤1kg
854511炉用碳电极
282630人造冰晶石
252010石膏
284920碳化硅
282690其他氟盐

出口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
284920碳化硅
720510生铁颗粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国338$17.59M
韩国27$2.83M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南94$184.2K
美国2$22.4K
中国1$18.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Jiansheng Abrasive Technology Co., Ltd.中国99$5.27M其他玻璃纤维、氧化铝
Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd.中国53$3.18M酚醛树脂、其他无机酸
Nantong Gubang Fiberglass Product Co., Ltd.中国37$2.12M其他玻璃纤维、其他钢铁制品
Guangzhou Yueqi Import & Export Co., Ltd.中国59$2.05M其他玻璃纤维、其他粘合剂≤1kg
Hippo Abrasives Co., Ltd.中国24$1.93M氧化铝、碳化硅
Kangnam Chemical Co., Ltd.韩国17$1.79M聚氨酯、酚醛树脂
Haiduong Grinding Wheels (Shandong) Co., Ltd.中国25$1.09M织物基研磨粉、人造冰晶石
Rugao Green Abrasive Co., Ltd.中国23$859.6K石膏、纸基研磨料
Paco Corp.韩国9$830.1K织物基研磨粉、研磨粉/粒
Zhengzhou Qilong Abrasives Co., Ltd.中国5$59.6K陶瓷磨轮、织物基研磨粉

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南47$108.9K其他钢铁制品、其他钢平板轧材
Ehwa Global Co., Ltd.越南28$61.0K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
Tcvn Venture Llc美国2$22.4K其他钢铁制品、药芯焊丝
Shandong Jiansheng Abrasive Technology Co., Ltd.中国1$18.9K生铁颗粒
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南10$5.5K其他钨制品、其他钢铁制品
Witco Co., Ltd.越南5$4.3K陶瓷磨轮、聚乙烯袋
SEM Diamond Co., Ltd.越南3$3.7K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Thanh Phong Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南1$873陶瓷磨轮

近期贸易明细

进口(共 365)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28织物基研磨粉HAIDUONG GRINDING WHEELS (SHANDONG) CO LTD中国$28.1K
2026-04-28织物基研磨粉HAIDUONG GRINDING WHEELS (SHANDONG) CO LTD中国$11.7K
2026-04-28织物基研磨粉HAIDUONG GRINDING WHEELS (SHANDONG) CO LTD中国$17.9K
2026-04-28织物基研磨粉HAIDUONG GRINDING WHEELS (SHANDONG) CO LTD中国$11.7K
2026-04-28织物基研磨粉HAIDUONG GRINDING WHEELS (SHANDONG) CO LTD中国$17.9K
2026-04-28织物基研磨粉HAIDUONG GRINDING WHEELS (SHANDONG) CO LTD中国$28.1K
2026-04-16其他玻璃纤维NANTONG GUBANG FIBERGLASS PRODUCT CO LTD中国$2.9K
2026-04-16其他玻璃纤维NANTONG GUBANG FIBERGLASS PRODUCT CO LTD中国$2.2K
2026-04-16氧化铝RUGAO GREEN ABRASIVE CO LTD中国$18.4K
2026-04-16其他玻璃纤维NANTONG GUBANG FIBERGLASS PRODUCT CO LTD中国$23.0K

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21陶瓷磨轮IKI CAST VIETNAM CO LTD越南$586
2026-04-21陶瓷磨轮IKI CAST VIETNAM CO LTD越南$299
2026-04-21陶瓷磨轮IKI CAST VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-15陶瓷磨轮IKI CAST VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-15陶瓷磨轮IKI CAST VIETNAM CO LTD越南$671
2026-03-27陶瓷磨轮SEM DIAMOND CO LTD越南$1.4K
2026-03-27陶瓷磨轮SEM DIAMOND CO LTD越南$518
2026-03-27陶瓷磨轮SEM DIAMOND CO LTD越南$181
2026-03-24陶瓷磨轮EHWA GLOBAL CO LTD越南$2.0K
2026-03-10陶瓷磨轮Tcvn Venture Llc美国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Haiphong Grinding Wheels Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →