Haiphong Grinding Wheels Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 365 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đá Mài Hải Dương
365
进口笔数
97
出口笔数
$20.43M
进口金额
$225.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
20
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800285844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85W51CN |
| 成立日期 | 2003-12-12 |
| 联系地址 | Số 296, đường Hoàng Ngân, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁ MÀI HẢI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 296, đường Hoàng Ngân, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842203853790 |
| 邮箱 | damaihd@hn.vnn.vn |
| 官网 | www.damahad.com.vn |
| 传真 | 02203853790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 282630 | 人造冰晶石 |
| 252010 | 石膏 |
| 284920 | 碳化硅 |
| 282690 | 其他氟盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 284920 | 碳化硅 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 338 | $17.59M |
| 韩国 | 27 | $2.83M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $184.2K |
| 美国 | 2 | $22.4K |
| 中国 | 1 | $18.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jiansheng Abrasive Technology Co., Ltd. | 中国 | 99 | $5.27M | 其他玻璃纤维、氧化铝 |
| Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 53 | $3.18M | 酚醛树脂、其他无机酸 |
| Nantong Gubang Fiberglass Product Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.12M | 其他玻璃纤维、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Yueqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 59 | $2.05M | 其他玻璃纤维、其他粘合剂≤1kg |
| Hippo Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.93M | 氧化铝、碳化硅 |
| Kangnam Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $1.79M | 聚氨酯、酚醛树脂 |
| Haiduong Grinding Wheels (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.09M | 织物基研磨粉、人造冰晶石 |
| Rugao Green Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 23 | $859.6K | 石膏、纸基研磨料 |
| Paco Corp. | 韩国 | 9 | $830.1K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| Zhengzhou Qilong Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.6K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $108.9K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 28 | $61.0K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Tcvn Venture Llc | 美国 | 2 | $22.4K | 其他钢铁制品、药芯焊丝 |
| Shandong Jiansheng Abrasive Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 生铁颗粒 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.5K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| Witco Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.3K | 陶瓷磨轮、聚乙烯袋 |
| SEM Diamond Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Thanh Phong Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $873 | 陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
进口(共 365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 织物基研磨粉 | HAIDUONG GRINDING WHEELS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-28 | 织物基研磨粉 | HAIDUONG GRINDING WHEELS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 织物基研磨粉 | HAIDUONG GRINDING WHEELS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-28 | 织物基研磨粉 | HAIDUONG GRINDING WHEELS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 织物基研磨粉 | HAIDUONG GRINDING WHEELS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-28 | 织物基研磨粉 | HAIDUONG GRINDING WHEELS (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-16 | 其他玻璃纤维 | NANTONG GUBANG FIBERGLASS PRODUCT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 其他玻璃纤维 | NANTONG GUBANG FIBERGLASS PRODUCT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 氧化铝 | RUGAO GREEN ABRASIVE CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-16 | 其他玻璃纤维 | NANTONG GUBANG FIBERGLASS PRODUCT CO LTD | 中国 | $23.0K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 陶瓷磨轮 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $586 |
| 2026-04-21 | 陶瓷磨轮 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-21 | 陶瓷磨轮 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $671 |
| 2026-03-27 | 陶瓷磨轮 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-27 | 陶瓷磨轮 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-03-27 | 陶瓷磨轮 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $181 |
| 2026-03-24 | 陶瓷磨轮 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-10 | 陶瓷磨轮 | Tcvn Venture Llc | 美国 | $2.0K |