Secoin Western Saigon Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 混凝土建筑砖块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SECOIN TâY SàI GòN
- 邮箱7
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
1
进口笔数
73
出口笔数
$3.1K
进口金额
$822.3K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314486260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91QKDRG |
| 成立日期 | 2017-06-29 |
| 联系地址 | B12-17 Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Đường số 9, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SECOIN TÂY SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SECOIN WESTERN SAI GON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B12-17 Khu Công Nghiệp Lê Minh Xuân, Đường số 9, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02835379989 |
| 邮箱 | contact@secoin.vn |
| 官网 | www.secoin.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $322.2K |
| 荷兰 | 9 | $93.0K |
| 澳大利亚 | 4 | $18.2K |
| 越南 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.T.G. Labs, Inc. | 美国 | 1 | $3.1K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZIA VENTURES LLC | 15 | $262.2K | 混凝土建筑砖块 | |
| Zia Ventures, LLC | 美国 | 14 | $252.5K | 混凝土建筑砖块 |
| Tegel B.V. | 荷兰 | 4 | $76.3K | 混凝土建筑砖块 |
| Cement Tile Shop | 美国 | 6 | $53.3K | 混凝土建筑砖块 |
| Inbal Aviram | 以色列 | 2 | $31.2K | 混凝土建筑砖块 |
| CEMENT TILE SHOP | 4 | $27.2K | 混凝土建筑砖块 | |
| Designtegels | 荷兰 | 5 | $16.7K | 混凝土建筑砖块 |
| DESIGNTEGELS | 4 | $14.6K | 混凝土建筑砖块 | |
| Exquisite Surfaces, Inc. | 美国 | 2 | $10.3K | 混凝土建筑砖块、其他建筑石料 |
| ZIMMERMANN WEAR PTY. LTD | 5 | $5.1K | 混凝土建筑砖块 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 水性聚合物涂料 | A T G LABS INC | 美国 | $3.1K |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 混凝土建筑砖块 | CEMENT TILE SHOP | — | $2.8K |
| 2026-04-24 | 混凝土建筑砖块 | CEMENT TILE SHOP | — | $852 |
| 2026-04-24 | 混凝土建筑砖块 | CEMENT TILE SHOP | — | $155 |
| 2026-04-23 | 混凝土建筑砖块 | DESIGNTEGELS | — | $128 |
| 2026-04-23 | 混凝土建筑砖块 | SCHOTS HOME EMPORIUM | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 混凝土建筑砖块 | DESIGNTEGELS | — | $96 |
| 2026-04-23 | 混凝土建筑砖块 | DESIGNTEGELS | — | $52 |
| 2026-04-23 | 混凝土建筑砖块 | DESIGNTEGELS | — | $809 |
| 2026-04-23 | 混凝土建筑砖块 | SCHOTS HOME EMPORIUM | 澳大利亚 | $172 |
| 2026-04-23 | 混凝土建筑砖块 | DESIGNTEGELS | — | $3.1K |