Thuan Thanh International Fashion Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 294 笔 · 主营 染色聚酯布

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Thời Trang Quốc Tế Thuận Thành

294
进口笔数
61
出口笔数
$5.99M
进口金额
$5.12M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-05
最近出口
56
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $722.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.3K · 2 笔出口 $650.2K · 3 笔2023-11进口 $36.6K · 5 笔出口 $168.5K · 4 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $216.7K · 1 笔2024-01进口 $358.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175.7K · 5 笔出口 $39.5K · 1 笔2024-03进口 $324.3K · 12 笔出口 $166.1K · 2 笔2024-04进口 $484.6K · 11 笔出口 $415.8K · 2 笔2024-05进口 $54.1K · 5 笔出口 $722.0K · 5 笔2024-06进口 $16.5K · 4 笔出口 $312.3K · 5 笔2024-07进口 $85.8K · 5 笔出口 $281.9K · 2 笔2024-08进口 $256.4K · 10 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-09进口 $127.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $236.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.4K · 4 笔出口 $107.4K · 1 笔2025-02进口 $171.1K · 11 笔出口 $36.7K · 1 笔2025-03进口 $251.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $187.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $103.7K · 8 笔出口 $294.0K · 2 笔2025-07进口 $143.1K · 5 笔出口 $640.4K · 3 笔2025-08进口 $57.9K · 8 笔出口 $264.4K · 2 笔2025-09进口 $168.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $151.2K · 8 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-11进口 $109.1K · 11 笔出口 $187.5K · 1 笔2025-12进口 $28.1K · 6 笔出口 $22.6K · 1 笔2026-01进口 $139.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $185.3K · 10 笔出口 $136.4K · 1 笔2026-03进口 $119.1K · 18 笔出口 $57.3K · 7 笔2026-04进口 $499.9K · 19 笔出口 $63.4K · 12 笔2026-05进口 $58.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $414.8K · 11 笔出口 $220.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.3K · 2 笔出口 $650.2K · 3 笔2023-11进口 $36.6K · 5 笔出口 $168.5K · 4 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $216.7K · 1 笔2024-01进口 $358.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175.7K · 5 笔出口 $39.5K · 1 笔2024-03进口 $324.3K · 12 笔出口 $166.1K · 2 笔2024-04进口 $484.6K · 11 笔出口 $415.8K · 2 笔2024-05进口 $54.1K · 5 笔出口 $722.0K · 5 笔2024-06进口 $16.5K · 4 笔出口 $312.3K · 5 笔2024-07进口 $85.8K · 5 笔出口 $281.9K · 2 笔2024-08进口 $256.4K · 10 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-09进口 $127.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $236.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.4K · 4 笔出口 $107.4K · 1 笔2025-02进口 $171.1K · 11 笔出口 $36.7K · 1 笔2025-03进口 $251.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $187.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $103.7K · 8 笔出口 $294.0K · 2 笔2025-07进口 $143.1K · 5 笔出口 $640.4K · 3 笔2025-08进口 $57.9K · 8 笔出口 $264.4K · 2 笔2025-09进口 $168.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $151.2K · 8 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-11进口 $109.1K · 11 笔出口 $187.5K · 1 笔2025-12进口 $28.1K · 6 笔出口 $22.6K · 1 笔2026-01进口 $139.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $185.3K · 10 笔出口 $136.4K · 1 笔2026-03进口 $119.1K · 18 笔出口 $57.3K · 7 笔2026-04进口 $499.9K · 19 笔出口 $63.4K · 12 笔2026-05进口 $58.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $414.8K · 11 笔出口 $220.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104623961
企查查编码QVN7CBGV9M
成立日期2010-05-04
联系地址Khu công nghiệp Xuân Lâm, Phường Xuân Lâm, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP THỜI TRANG QUỐC TẾ THUẬN THÀNH
企业英文名称THUAN THANH INTERNATIONAL FASHION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Xuân Lâm, Phường Song Liễu, Bắc Ninh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02223794569
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540752染色聚酯布
392620塑料衣着附件
551511聚酯粘胶混纺布
960610扣件及零件
540742染色尼龙织物
482110印刷标签
551219聚酯短纤织物
580632其他人造窄幅布
960719其他拉链
600410弹性针织布

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
392620塑料衣着附件
392329非乙烯塑料袋
482110印刷标签
960621塑料纽扣
560391轻质无纺布
580790非织造标签
481850纸质服装
590390塑料涂层织物
551623色织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国153$3.94M
泰国51$977.4K
越南51$665.2K
韩国15$174.8K
印度21$100.1K
中国台湾3$59.3K
中国香港1$43.6K
日本1$27.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国18$2.23M
德国8$1.42M
韩国10$872.6K
越南21$450.8K
意大利1$83.6K
阿联酋1$14.4K
澳大利亚1$10.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K.J. Textile Co., Ltd.中国37$1.70M聚酯短纤织物、塑料衣着附件
Suzhou Gaoyuan Textile Technology Co., Ltd.中国10$601.8K染色聚酯布、染色合成针织布
J & Y International Textiles Co., Ltd.越南32$556.0K聚酯机织物、70-150克非织造布
Thai Kurabo Co., Ltd.泰国25$394.5K棉质染色斜纹布(>200g/m²)、彩色牛仔布
Sunwell (Thailand) Co., Ltd.泰国11$256.7K染色聚酯布、窄幅弹性织物
Shenzhen City Linxing Textile Co., Ltd.中国12$194.2K弹性针织布、染色尼龙织物
Tuntex Textile (Thailand) Co., Ltd.泰国9$182.3K染色聚酯布、聚酯长丝织物
K.J Textile Co., Ltd.韩国12$148.9K其他拉链、聚酯短纤织物
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南10$104.8K棉质衬衫、女式棉衬衫
TOPMAN INTERNATIONAL LIMITED印度20$100.0K染色平纹棉布、涤棉染色布

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mystic Inc.美国13$1.76M化纤女式大衣、男式化纤大衣
TOM TAILOR GmbH德国8$1.42M男棉裤、棉针织服装
E.Y. Apparel韩国6$435.3K女式化纤裤、男式化纤裤
D-MIN韩国2$360.4K化纤针织服装、男式化纤大衣
HEIM MADE LLC美国2$231.7K化纤女式大衣、女式化纤裙
Fanatics, LLC美国3$230.4K化纤针织服装、棉针织服装
Bando Inc.韩国2$76.9K男式化纤裤、男式化纤大衣
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南10$38.5K合成纤维缝纫线、印刷标签
CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH (MST: 5400377659) ;2$37.8K塑料涂层织物、合成纤维缝纫线
CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH (MST: 5400377659)越南7$35.8K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29色织布CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH - MST:中国$132
2026-06-29塑料衣着附件CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH - MST:越南$9
2026-06-29纸质服装CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH - MST:越南$9
2026-06-29印刷标签CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH - MST:越南$13
2026-06-29其他人造窄幅布J & Y International Textiles Co., Ltd.中国$535
2026-06-29非织造标签J & Y International Textiles Co., Ltd.中国$95
2026-06-29色织布CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH - MST:中国$5.3K
2026-06-29印刷标签CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH - MST:越南$24
2026-06-29其他拉链J & Y International Textiles Co., Ltd.中国$8.4K
2026-06-29染色聚酯布J & Y International Textiles Co., Ltd.中国$2.0K

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05化纤女式大衣TOM TAILOR GmbH德国$220.8K
2026-04-21塑料涂层织物Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$218
2026-04-21塑料涂层织物Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$251
2026-04-21塑料涂层织物Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$251
2026-04-21塑料涂层织物CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH (MST: 5400377659)越南$251
2026-04-21轻质无纺布Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$72
2026-04-21轻质无纺布CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH (MST: 5400377659)越南$72
2026-04-21轻质无纺布Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$49
2026-04-21轻质无纺布CONG TY TNHH TESSELLATION HOA BINH (MST: 5400377659)越南$49
2026-04-21轻质无纺布Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$72

相关企业 · 同类产品

Thuan Thanh International Fashion Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →