Phuong Vy Interior Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nội Thất Phương Vy
83
进口笔数
0
出口笔数
$2.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107428969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EJAUQU |
| 成立日期 | 2016-05-11 |
| 联系地址 | Số 157 đường Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NỘI THẤT PHƯƠNG VY |
| 企业英文名称 | PHUONG VY INTERIOR TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 157 đường Lê Lợi, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987560662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.34M |
| 韩国 | 44 | $1.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wincell Korea | 韩国 | 28 | $684.3K | 聚酯长丝织物、纱线及绳制品 |
| Shaoxing Bission Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $364.2K | 合成纤维窗帘、聚酯长丝织物 |
| Zebre (Hangzhou) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $293.2K | 合成纤维窗帘、塑料涂层织物 |
| Zhejiang Xidamen New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $251.9K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Sambotex | 韩国 | 7 | $168.7K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $129.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Jingmen City MSJ Smart Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $125.0K | 其他木制品、其他非针叶木 |
| Zebre (Hangzhou) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.5K | 聚酯长丝织物 |
| Sung Hyun Textile Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $71.7K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Winlux | 韩国 | 3 | $54.8K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 聚酯长丝织物 | ZEBRE (HAGNZHOU) IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-11 | 聚酯长丝织物 | ZEBRE (HAGNZHOU) IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-11 | 聚酯长丝织物 | ZEBRE (HAGNZHOU) IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-11 | 聚酯长丝织物 | ZEBRE (HAGNZHOU) IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $801 |
| 2026-04-11 | 聚酯长丝织物 | ZEBRE (HAGNZHOU) IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $801 |
| 2026-04-11 | 聚酯长丝织物 | ZEBRE (HAGNZHOU) IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-11 | 聚酯长丝织物 | ZEBRE (HAGNZHOU) IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-11 | 聚酯长丝织物 | ZEBRE (HAGNZHOU) IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-11 | 聚酯长丝织物 | ZEBRE (HAGNZHOU) IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-11 | 聚酯长丝织物 | ZEBRE (HAGNZHOU) IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.4K |