Saigon Import Export & Logistic Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Và LOGISTIC SàI GòN
94
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-19
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318209892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MR1XWR |
| 成立日期 | 2023-12-11 |
| 联系地址 | Số 164 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ LOGISTIC SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON IMPORT EXPORT AND LOGISTIC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 164 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84917326823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $1.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $329.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $284.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $222.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $214.6K | 其他石制品、涂层钢板 |
| Yiwu Yuecheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.5K | 教学演示仪器、玩具模型 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 5 | $88.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.1K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.0K | 镀锌钢板、其他塑料制品 |
| Yiwu Shi Haorui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.4K | 其他塑料制品、塑料纽扣 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 其他擦亮剂 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-07-19 | 塑料包装箱 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-07-19 | 其他塑料片材 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $768 |
| 2024-07-19 | 非金属滚压机 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-07-19 | 阀门龙头 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-07-19 | 其他塑料包装制品 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-07-19 | 不锈钢焊管 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $832 |
| 2024-07-19 | 车桥及零件 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $520 |
| 2024-07-19 | 燃烧类香料 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-07-19 | 非棉针织背心 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |