Thanh Do Trading & Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Và THươNG MạI THàNH Đô
23
进口笔数
0
出口笔数
$40.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107792502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D4EJJC |
| 成立日期 | 2017-04-05 |
| 联系地址 | Số 42, đường Trần Quý Cáp, tổ 14, Phường Thịnh Lang, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH ĐÔ |
| 企业英文名称 | THANH DO TRADING AND SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42, đường Trần Quý Cáp, tổ 14, Phường Hòa Bình, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84916513638 |
| 邮箱 | info@thanhdogroups.com |
| 官网 | www.thanhdogroups.com |
| 传真 | 02183854138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 732219 | 钢制暖气片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842320 | 输送带秤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $34.6K |
| 德国 | 2 | $5.7K |
| 中国台湾 | 1 | $84 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Xinde Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 镀铝锌钢板、80毫米以上U型钢 |
| XI'AN XINYI INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $5.1K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Shaanxi LSNM Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.8K | 圣诞用品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Taizhou Nice Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.4K | 工业炉具零件、陶瓷绝缘子 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shanghai Yirui International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他钢铁制品、非玻陶绝缘体 |
| YUEQING ANZHI ELECTRIC CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.3K | 电器装置零件 |
| Shanghai Qiyi Co., Ltd. | 1 | $1.7K | 输送带秤 | |
| Hangzhou Luxon International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.5K | 工业称重机30-5000公斤、其他电视摄像机 |
| Hangzhou Sale To Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 聚酯长丝织物、染色化棉混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-13 | 阀门龙头 | SPIDER (XIAMEN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-12-04 | 压力测量仪 | XI'AN XINYI INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $265 |
| 2025-12-04 | 压力测量仪 | XI'AN XINYI INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $265 |
| 2025-12-04 | 压力测量仪 | XI'AN XINYI INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $530 |
| 2025-12-04 | 非液体温度计 | XI'AN XINYI INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $2.1K |
| 2025-12-04 | 压力测量仪 | XI'AN XINYI INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $1.3K |