Worime Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 感光乳剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WORIME VINA
56
进口笔数
13
出口笔数
$500.2K
进口金额
$29.6K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-12-19
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314241768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYV2H3UN |
| 成立日期 | 2017-02-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1557, tờ bản đồ số 258, KDC Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WORIME VINA |
| 企业英文名称 | WORIME VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1557, tờ bản đồ số 258, KDC Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842746504664 |
| 邮箱 | ctyworimevina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370710 | 感光乳剂 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321210 | 油漆颜料 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $185.2K |
| 韩国 | 11 | $158.5K |
| 美国 | 15 | $155.9K |
| 意大利 | 2 | $512 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $26.7K |
| 中国台湾 | 4 | $1.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.2K |
| 孟加拉国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worime Trading Co. | 韩国 | 10 | $150.6K | 油漆颜料、感光乳剂 |
| Saati Advanced Chemicals LLC | 美国 | 11 | $138.8K | 感光乳剂、照相化学制剂 |
| Anhui Yifeng Mesh Co., Ltd. | 中国 | 19 | $120.2K | 工业用纺织品、聚氨酯泡沫塑料 |
| Jiangmen Yuanda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.8K | 自粘塑料片、其他丙烯酸聚合物 |
| Hefei Zhongshai Export & Import Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | PET塑料片材、聚酯塑料片材 |
| Saati Advanced Chemicals | 美国 | 3 | $16.6K | 感光乳剂、非泡沫塑料片 |
| Dongjin Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.5K | 油漆颜料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| WORIME TRADING CO LTD | 韩国 | 1 | $8.1K | 油漆颜料、非黑印刷油墨 |
| JLIP Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 玩具模型、通风罩 |
| HEFEI ZHONGSHAI EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | PET塑料片材、非板状硫化橡胶 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worime Trading Co. | 韩国 | 7 | $26.7K | 感光乳剂、重氮偶氮化合物 |
| MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $1.7K | 聚酯机织物、女式合成纤维裤 |
| PT Happy Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $1.2K | 油漆颜料 |
| Parkscene Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $5 | 印刷标签、塑料纽扣 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 聚酯长丝织物 | HEFEI ZHONGSHAI EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-10 | 聚酯长丝织物 | HEFEI ZHONGSHAI EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $975 |
| 2026-04-10 | 聚酯长丝织物 | HEFEI ZHONGSHAI EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-04-10 | 聚酯长丝织物 | HEFEI ZHONGSHAI EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-04-10 | PET塑料片材 | HEFEI ZHONGSHAI EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $788 |
| 2026-04-10 | 聚酯长丝织物 | HEFEI ZHONGSHAI EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-10 | 聚酯长丝织物 | HEFEI ZHONGSHAI EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-10 | PET塑料片材 | HEFEI ZHONGSHAI EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $788 |
| 2026-04-10 | 聚酯长丝织物 | HEFEI ZHONGSHAI EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-10 | 聚酯长丝织物 | HEFEI ZHONGSHAI EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 感光乳剂 | WORIME TRADING CO | 韩国 | $3.4K |
| 2025-12-19 | 感光乳剂 | WORIME TRADING CO | 韩国 | $2.4K |
| 2025-12-19 | 感光乳剂 | WORIME TRADING CO | 韩国 | $1.8K |
| 2025-12-19 | 重氮偶氮化合物 | WORIME TRADING CO | 韩国 | $1.6K |
| 2025-02-07 | 聚酯长丝织物 | WORIME TRADING CO | 韩国 | $450 |
| 2025-02-07 | 聚酯长丝织物 | WORIME TRADING CO | 韩国 | $371 |
| 2025-02-07 | 聚酯长丝织物 | WORIME TRADING CO | 韩国 | $530 |
| 2025-02-07 | 聚酯长丝织物 | WORIME TRADING CO | 韩国 | $201 |
| 2025-02-07 | 感光乳剂 | WORIME TRADING CO | 韩国 | $3.4K |
| 2025-02-07 | 重氮偶氮化合物 | WORIME TRADING CO | 韩国 | $1.1K |