Tri Viet Controls Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIềU KHIểN TRí VIệT
25
进口笔数
0
出口笔数
$213.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107580427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE7YHDH |
| 成立日期 | 2016-09-29 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Sannam, Số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN TRÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | TRI VIET CONTROLS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Sannam, Số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84904565626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841590 | 空调机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 11 | $137.8K |
| 中国 | 20 | $62.7K |
| 德国 | 3 | $7.4K |
| 美国 | 1 | $3.3K |
| 印度 | 1 | $1.7K |
| 意大利 | 1 | $582 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $204.3K | 电力控制板、信号装置零件 |
| Shenzhen Teren Control Tech Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $2.7K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
| Shenzhen Teren Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Shanghai Sunfull Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 电力控制板、通信设备 |
| Chengdu Sentec Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Holykell Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $822 | 液体流量计、压力测量仪 |
| C&R Intl CL Ltd. | 中国 | 1 | $54 | 1000伏以下保险丝、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 液体流量计 | Chengdu Sentec Technology Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-04-23 | 气体烟雾分析仪 | Chengdu Sentec Technology Co., Ltd. | 中国 | $298 |
| 2026-04-23 | 气体烟雾分析仪 | Chengdu Sentec Technology Co., Ltd. | 中国 | $298 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Chengdu Sentec Technology Co., Ltd. | 中国 | $154 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | Chengdu Sentec Technology Co., Ltd. | 中国 | $154 |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | Chengdu Sentec Technology Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-03-10 | 非液体温度计 | SHENZHEN TEREN CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-03-10 | 气体烟雾分析仪 | SHENZHEN TEREN CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-03-10 | 压力测量仪 | SHENZHEN TEREN CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $154 |
| 2026-03-10 | 电气信号装置 | SHENZHEN TEREN CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $288 |