Thanh Binh H.T.C Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thanh Bình H.T.C Việt Nam
- 邮箱3
52
进口笔数
0
出口笔数
$27.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100595569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC2G9P5 |
| 成立日期 | 2010-09-27 |
| 联系地址 | Số 109, ngõ 53 Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH BÌNH H.T.C VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THANH BINH H.T.C VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 109, ngõ 53 Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842438771887 |
| 邮箱 | Tamthanhbinhhtc@gmail.com |
| 传真 | 02436558116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720854 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 26 | $19.86M |
| 中国 | 14 | $5.75M |
| 印度 | 1 | $1.16M |
| 日本 | 8 | $772.5K |
| 欧盟 | 2 | $262.7K |
| 瑞典 | 1 | $69.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRAND RADIANCE CO LTD | 中国台湾 | 26 | $19.86M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.61M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $1.16M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| 26ef67186d8dd6f2f8a68bec34dd065f | 1 | $1.16M | ||
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 2 | $769.3K | ||
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $643.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Haneda Kosan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $561.4K | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| LIANFENG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $512.2K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Baogang Zhanbo International Trade Ltd. | 中国 | 1 | $404.0K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Belif Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $359.0K | 合金钢型材、铁道钢轨 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 10mm以上热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $158.6K |
| 2026-04-15 | 10mm以上热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $158.6K |
| 2026-04-15 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $420.0K |
| 2026-04-15 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $420.0K |
| 2026-03-28 | 热轧钢卷 | GRAND RADIANCE CO LTD | 中国台湾 | $41.0K |
| 2026-03-28 | 热轧酸洗钢卷 | Haneda Kosan Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-03-28 | 热轧钢卷 | Haneda Kosan Co., Ltd. | 日本 | $10.4K |
| 2026-03-28 | 热轧钢卷 | Haneda Kosan Co., Ltd. | 日本 | $6.6K |
| 2026-03-28 | 热轧钢卷 | GRAND RADIANCE CO LTD | 中国台湾 | $104.2K |
| 2026-03-28 | 热轧钢卷 | Haneda Kosan Co., Ltd. | 日本 | $20.1K |