QUANG MINH HAI PHONG CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUANG MINH HảI PHòNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$544.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202101321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8JUNF1 |
| 成立日期 | 2021-04-28 |
| 联系地址 | Thôn Dụ nghĩa, Phường An Phong, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG MINH HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | QUANG MINH HAI PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Dụ nghĩa, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02252210498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720915 | 冷轧钢卷 |
| 720927 | 冷轧钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 3 | $284.6K |
| 日本 | 4 | $245.9K |
| 中国台湾 | 1 | $13.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARCELORMITTAL SINGAPORE PVT LTD | 新加坡 | 3 | $284.6K | H型钢≥80mm、80毫米以上U型钢 |
| R & K TRADING CO LTD | 日本 | 2 | $213.3K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| METZ CORP ORATION | 日本 | 2 | $32.6K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $13.9K | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 热轧钢扁平材 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $409.1K |
| 2026-04-23 | 热轧钢扁平材 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $409.1K |
| 2026-03-09 | 热轧钢扁平材 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $108.3K |
| 2025-10-30 | 冷轧钢卷 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $13.9K |
| 2025-08-07 | 热轧钢卷 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $33.6K |
| 2025-08-07 | 热轧钢卷 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $34.5K |
| 2025-08-07 | 热轧钢卷 | R & K TRADING CO LTD | 日本 | $36.9K |
| 2025-04-05 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | METZ CORP ORATION | 日本 | $18.6K |
| 2025-04-05 | 热轧不锈钢卷 | METZ CORP ORATION | 日本 | $3.5K |
| 2024-12-06 | 热轧钢卷 | ARCELORMITTAL SINGAPORE PVT LTD | 南非 | $13.2K |