Tin Phat Fire Fighting Prevention Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHòNG CHáY CHữA CHáY TíN PHáT
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$566.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109903761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVJ9JEP |
| 成立日期 | 2022-02-10 |
| 联系地址 | Thôn Lai Cách, Xã Xuân Giang, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT FIRE FIGHTING PREVETION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lai Cách, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84974410195 |
| 邮箱 | tinphat689@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842410 | 灭火器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $566.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 6 | $286.4K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Aikawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $212.3K | 其他纸制品、合金钢扁轧材 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 10 | $48.7K | 其他钢铁制品、氮 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他风扇 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-13 | 其他塑料制品 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $3 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $53 |
| 2026-03-13 | 非泡沫橡胶密封件 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $13 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁管材 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $415 |
| 2026-03-13 | 非LED电灯装置 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $44 |
| 2026-03-13 | 电气信号装置 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $145 |
| 2026-03-13 | 贱金属配件 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $232 |
| 2026-03-13 | 自动断路器 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $6 |
| 2026-03-13 | 电气信号装置 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $5 |