Thien Hoang Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU THIêN HOàNG
6
进口笔数
21
出口笔数
$75.9K
进口金额
$382.7K
出口金额
2024-04-16
最近进口
2026-04-03
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317459307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNREXBF08 |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | Số 8, Đường 10C, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU THIÊN HOÀNG |
| 企业英文名称 | THIEN HOANG GLOBAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Đường 10C, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84938728289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731450 | 网眼金属板 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 740610 | 铜粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $74.8K |
| 印度 | 1 | $650 |
| 土耳其 | 1 | $375 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 21 | $381.2K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Changxing Jinglan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.8K | 机床零件8456-8465、手工工具零件 |
| Europa Interiors (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P) | 马来西亚 | 15 | $317.4K | 摩托车及配件、非棉针织背心 |
| FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING | 马来西亚 | 6 | $63.9K | 非办公金属家具、棉针织裤 |
| Global Sun LLC | 日本 | 1 | $1.5K | 室内香水、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 网眼金属板 | ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2023-10-12 | 网眼金属板 | ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-08-22 | 网眼金属板 | ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-08-21 | 铜粉 | ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-06-15 | 网眼金属板 | ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2023-05-27 | 聚酯短纤织物 | EUROPA INTERIORS (S) PTE LTD | 印度 | $650 |
| 2023-05-27 | 聚酯短纤织物 | EUROPA INTERIORS (S) PTE LTD | 土耳其 | $375 |
| 2023-05-10 | 网眼金属板 | ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.7K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 摩托车及配件 | FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P) | 马来西亚 | $684 |
| 2026-04-03 | 摩托车及配件 | FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P) | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 摩托车及配件 | FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P) | 马来西亚 | $887 |
| 2026-04-03 | 摩托车及配件 | FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P) | 马来西亚 | $765 |
| 2026-04-03 | 摩托车及配件 | FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P) | 马来西亚 | $481 |
| 2026-04-03 | 薄硬木胶合板 | FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P) | 马来西亚 | $199 |
| 2026-04-03 | 棉针织T恤及背心 | FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P) | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-04-03 | 摩托车及配件 | FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P) | 马来西亚 | $633 |
| 2026-04-03 | 摩托车及配件 | FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P) | 马来西亚 | $43 |
| 2026-04-03 | 摩托车及配件 | FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P) | 马来西亚 | $172 |