Thien Hoang Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU THIêN HOàNG

6
进口笔数
21
出口笔数
$75.9K
进口金额
$382.7K
出口金额
2024-04-16
最近进口
2026-04-03
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317459307
企查查编码QVNREXBF08
成立日期2022-09-06
联系地址Số 8, Đường 10C, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU THIÊN HOÀNG
企业英文名称THIEN HOANG GLOBAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, Đường 10C, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84938728289
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731450网眼金属板
551219聚酯短纤织物
740610铜粉

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
871499其他自行车零件
610990非棉针织背心
610910棉针织T恤及背心
090121烘焙咖啡
620442棉质连衣裙
870899其他车辆零件
401140摩托车充气轮胎
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$74.8K
印度1$650
土耳其1$375

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚21$381.2K
日本1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Changxing Jinglan Import & Export Co., Ltd.中国5$74.8K机床零件8456-8465、手工工具零件
Europa Interiors (S) Pte. Ltd.新加坡1$1.0K聚酯长丝织物、聚酯机织物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P)马来西亚15$317.4K摩托车及配件、非棉针织背心
FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING马来西亚6$63.9K非办公金属家具、棉针织裤
Global Sun LLC日本1$1.5K室内香水、聚合物胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-16网眼金属板ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.9K
2023-10-12网眼金属板ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15.0K
2023-08-22网眼金属板ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15.0K
2023-08-21铜粉ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$200
2023-06-15网眼金属板ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15.1K
2023-05-27聚酯短纤织物EUROPA INTERIORS (S) PTE LTD印度$650
2023-05-27聚酯短纤织物EUROPA INTERIORS (S) PTE LTD土耳其$375
2023-05-10网眼金属板ZHEJIANG CHANGXING JINGLAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.7K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03摩托车及配件FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P)马来西亚$684
2026-04-03摩托车及配件FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P)马来西亚$1.2K
2026-04-03摩托车及配件FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P)马来西亚$887
2026-04-03摩托车及配件FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P)马来西亚$765
2026-04-03摩托车及配件FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P)马来西亚$481
2026-04-03薄硬木胶合板FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P)马来西亚$199
2026-04-03棉针织T恤及背心FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P)马来西亚$6.1K
2026-04-03摩托车及配件FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P)马来西亚$633
2026-04-03摩托车及配件FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P)马来西亚$43
2026-04-03摩托车及配件FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING (202203081345 & SA0580563-P)马来西亚$172

相关企业 · 同类产品

Thien Hoang Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →