Phuoc Thanh Loi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非电动提升机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Phước Thành Lợi
13
进口笔数
0
出口笔数
$332.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313055198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENVP3SE |
| 成立日期 | 2014-12-16 |
| 联系地址 | 47 Đường Số 22, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHƯỚC THÀNH LỢI |
| 企业英文名称 | PHUOC THANH LOI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47 Đường Số 22, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84914139388 |
| 邮箱 | dutheduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842519 | 非电动提升机 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 842699 | 其他起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $332.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Toyo Lifting Machine Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.8K | 电动滑轮提升机、非电动提升机 |
| Baoding Dali Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.7K | 电动滑轮提升机、非自走式叉车 |
| Shandong Huayuan Rigging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.5K | 其他钢铁制品、8425机械零件 |
| Hebei Zoho Hoisting Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.4K | 非自走式叉车、非电动提升机 |
| Hebei Meihexingji Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Hebei Juying Hoisting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 焊接钢链、非电动提升机 |
| Linyi Xiangyu Rigging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 带马达手动工具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他起重机 | HEBEI ZOHO HOISTING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-02 | 其他起重机 | HEBEI ZOHO HOISTING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $636 |
| 2026-02-02 | 焊接钢链 | HEBEI ZOHO HOISTING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $437 |
| 2026-02-02 | 焊接钢链 | HEBEI ZOHO HOISTING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-02 | 焊接钢链 | HEBEI ZOHO HOISTING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $404 |
| 2026-02-02 | 非电动提升机 | HEBEI ZOHO HOISTING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $938 |
| 2026-02-02 | 其他起重机 | HEBEI ZOHO HOISTING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $771 |
| 2026-02-02 | 带马达手动工具 | HEBEI ZOHO HOISTING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $474 |
| 2026-02-02 | 非自走式叉车 | HEBEI ZOHO HOISTING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $536 |
| 2026-02-02 | 焊接钢链 | HEBEI ZOHO HOISTING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $758 |