Van An Logistics & Delivery Express Corporation
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 尿素肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHO VậN Và CHUYểN PHáT VạN AN
1
进口笔数
26
出口笔数
$21
进口金额
$6.2K
出口金额
2023-01-17
最近进口
2024-08-28
最近出口
1
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317133263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVSMJ5G |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | 27 Thăng Long, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHO VẬN VÀ CHUYỂN PHÁT VẠN AN |
| 企业英文名称 | VAN AN LOGISTICS AND DELIVERY EXPRESS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 02835352322 |
| 官网 | www.vanlogexpress.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481720 | 纸质卡片 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 481710 | 纸信封 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $5.7K |
| 越南 | 12 | $535 |
| 韩国 | 1 | $1 |
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
| 日本 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIRST FLIGHT | 新加坡 | 1 | $21 | 纸质卡片、其他印刷品 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Thi | 美国 | 1 | $1.7K | 糖果、醋制蔬菜 |
| Bali Hai | 美国 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、汽车座椅零件 |
| T-Rex Racing, Inc. | 美国 | 2 | $473 | 摩托车及配件、非泡沫塑料片 |
| Cherie Nguyen | 美国 | 1 | $382 | 女式化纤睡衣 |
| Tu Nguyen | 越南 | 1 | $370 | 其他食品制剂、混合香料 |
| Thu Nguyen | 美国 | 1 | $308 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Ly Le | 越南 | 1 | $301 | 糖果、防水鞋 |
| Tai Van | 美国 | 1 | $300 | 玩具模型、聚乙烯袋 |
| Neverland Country Club | 美国 | 1 | $250 | 棉针织T恤及背心 |
| Triet Le | 美国 | 1 | $248 | 非乙烯塑料袋、无机涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-17 | 其他印刷品 | FIRST FLIGHT | 越南 | $16 |
| 2023-01-17 | 纸质卡片 | FIRST FLIGHT | 越南 | $5 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 磷酸一铵肥料 | SARASWANTI MR RIDLO | 印度尼西亚 | $1 |
| 2024-06-20 | 尿素肥料 | Itochu Corporation | 越南 | $0 |
| 2024-06-20 | 尿素肥料 | Itochu Corporation | 越南 | $1 |
| 2024-05-06 | 尿素肥料 | Itochu Corporation | 日本 | $0 |
| 2024-05-06 | 尿素肥料 | Itochu Corporation | 日本 | $0 |
| 2024-03-22 | 尿素肥料 | MR. ZHONG | 越南 | $0 |
| 2024-03-22 | 尿素肥料 | MS Heong - Asta Chemicals Sdn. Bhd. | 越南 | $0 |
| 2024-03-22 | 尿素肥料 | BENJAMIN LAU | 越南 | $0 |
| 2024-03-22 | 尿素肥料 | I.C.P. CHEMICALS CO.,LTD. | 越南 | $1 |
| 2024-03-22 | 尿素肥料 | Chuen Hua Chemical Co., Ltd. | 越南 | $1 |