Tu Nguyen
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
55
进口笔数
2
出口笔数
$16.5K
进口金额
$146
出口金额
2026-04-04
最近进口
2024-01-24
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304806070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM33FN0T |
| 成立日期 | 2007-01-22 |
| 联系地址 | 20 Đường Số 1, Cư xá Đô Thành, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỨ NGUYÊN |
| 企业英文名称 | Tu Nguyen Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Đường Số 1, Cư xá Đô Thành, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02838398372 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 091091 | 混合香料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 851650 | 微波炉 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $16.1K |
| 印度 | 1 | $365 |
| 马来西亚 | 1 | $43 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $146 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $1.4K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Blue Sail Logistics & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LX Pantos Vietnam Co., Ltd. - Hai Phong Branch | 越南 | 4 | $1.0K | 金属标牌、LED光伏照明装置 |
| Bamboo Pacific Import Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $950 | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Adixon Oster Production Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $767 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Van Long Global Logistics Corporation | 越南 | 2 | $594 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| NTH Logistics Transportation Joint Stock Company | 越南 | 1 | $491 | 其他食品制剂、明信片贺卡 |
| PT International Transport Logistics Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $422 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Van An Logistics & Delivery Express Corporation | 越南 | 1 | $370 | 尿素肥料、棉针织T恤及背心 |
| T&S Express Trading Service Investment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $305 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 混合蔬菜 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-04 | 盐及氯化钠 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-04 | 其他鱼制品 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-04 | 其他鱼制品 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-04 | 其他干鱼 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-04 | 盐及氯化钠 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-04 | 其他干鱼 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-04 | 混合调味料 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-04 | 混合调味料 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-04 | 其他干鱼 | C & T TRANSPORTATION & TRADING CO LTD | 越南 | $3 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 1000伏以下保险丝 | — | 越南 | $76 |
| 2023-01-18 | 微波炉 | — | 越南 | $60 |
| 2023-01-18 | 车辆金属配件 | — | 越南 | $10 |