Van Long Global Logistics Corporation
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Thương Mại Dịch Vụ Vân Long
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$13.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305308818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6294N3E |
| 成立日期 | 2007-11-02 |
| 联系地址 | Lầu M Cao ốc Phú Nhuận, Số 20 Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TOÀN CẦU VÂN LONG |
| 企业英文名称 | VAN LONG GLOBAL LOGISTICS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu M Cao ốc Phú Nhuận, Số 20 Hoàng Minh Giám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842839974153 |
| 邮箱 | info@vanlog.com.vn |
| 官网 | www.vanlog.com.vn |
| 传真 | 02839974155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 030559 | 其他干鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 42 | $8.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.0K |
| 越南 | 5 | $737 |
| 印度 | 1 | $544 |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $410 |
| 加拿大 | 2 | $373 |
| 孟加拉国 | 2 | $10 |
| 日本 | 1 | $2 |
| 泰国 | 1 | $2 |
贸易伙伴
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thy Nguyen | 澳大利亚 | 1 | $3.0K | 其他纤维纸板容器 |
| Island Traditions Of Hawaii | 美国 | 4 | $1.4K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Island Traditions | 美国 | 4 | $884 | 棉针织T恤及背心、其他针织布 |
| Xuan Violet | 美国 | 2 | $613 | 混合调味料、其他加工水生无脊椎动物 |
| Nu Hien | 美国 | 2 | $595 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Tu Nguyen | 越南 | 2 | $594 | 其他食品制剂、混合香料 |
| Apache Footwear India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $544 | 鞋靴零件、染色合成针织布 |
| Khahn Lam Tran | 美国 | 4 | $334 | 冻鲹鱼及竹荚鱼、其他干鱼 |
| Phuong Nghy | 美国 | 2 | $205 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Standard Finis Oil Co. | 孟加拉国 | 2 | $10 | 次氯酸钙、非离子表面活性剂 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ROBERT JACKSON | 美国 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他纺织衬衫 | ROBERT JACKSON | 美国 | $235 |
| 2026-04-24 | 熏制虾类 | PHAM HA HUY PHONG | — | $8 |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | PHAM HA HUY PHONG | — | $4 |
| 2026-04-24 | 熏制虾类 | PHAM HA HUY PHONG | — | $3 |
| 2026-04-24 | 糖渍植物制品 | PHAM HA HUY PHONG | — | $3 |
| 2026-04-24 | 糖果 | PHAM HA HUY PHONG | — | $2 |
| 2026-04-24 | 糖渍植物制品 | PHAM HA HUY PHONG | — | $6 |
| 2026-04-24 | 高淀粉甘薯 | PHAM HA HUY PHONG | — | $8 |
| 2026-04-24 | 其他干鱼 | PHAM HA HUY PHONG | — | $6 |