Blue Sail Logistics & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 803 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

本地名:Cty TNHH Giao Nhận Vận Tải Và Thương Mại Cánh Buồm Xanh

2
进口笔数
803
出口笔数
$2.3K
进口金额
$2.58M
出口金额
2024-12-19
最近进口
2025-10-27
最近出口
2
供应商数
348
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.8K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 24 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 38 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 43 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 33 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $191.8K · 39 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 37 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $174.7K · 30 笔2024-12进口 $450 · 1 笔出口 $128.6K · 32 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $139.3K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 24 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 38 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 43 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 33 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 24 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $191.8K · 39 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $137.1K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 23 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 37 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $174.7K · 30 笔2024-12进口 $450 · 1 笔出口 $128.6K · 32 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $139.3K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号0304903444
企查查编码QVNB3TJ3F6
成立日期2007-03-30
联系地址29/524 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI CÁNH BUỒM XANH
企业英文名称BLUE SAIL LOGISTICS and TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址29/524 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô. Dịchvụ giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu. Cho thuê, sửa chữa thiết bị vận tải, rơ-mooc (trừ gia công cơ khí, tái chế thải, xi mạ điện). Mua bán máy móc, nguyên phụ liệu thiết bị ngành vận tải. Môi giới thương mại. Mua bán thực phẩm, nước ngọt, nông hải sản (không kinh doanh nông sản thực phẩm, kinh doanh dịch vụ ăn uống tại trụ sở), hàng kim khí điện máy, vật liệu xây dựng; lương thực, thực phẩm công nghệ, văn phòng phẩm. Đại lý ký gởi hàng hoá. Dịch vụ kiểm đếm, xếp dỡ hàng hóa. Cho thuê kho bãi. Mua bán thiết bị viễn thông, máy móc nông lâm ngư nghiệp, xe ôtô và phụ tùng xe ôtô. Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. Kinh doanh nhà ở. Trồng rừng, ươm cây trồng. Khai thác gỗ rừng trồng. San lấp mặt bằng. Dịch vụ lai dắt tàu biển. Mua bán vật tư, nguyên liệu, thiết bị, máy móc, phụ tùng ngành nông-lâm-ngư nghiệp, sắt thép, sản phẩm cơ khí.
电话+842838948836
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
843880食品加工机械

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
940389藤柳家具
200899其他加工水果
190230制备面食
190590其他食品制剂
732393不锈钢家用制品
210390混合调味料
610429女式非棉针织套装
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚468$1.13M
美国199$610.1K
安哥拉29$354.2K
加纳36$239.5K
越南32$83.9K
加拿大13$47.9K
希腊2$29.2K
泰国12$23.9K
新加坡5$23.9K
英国3$17.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vu Thanh Huynh越南1$1.9K混合调味料
Juhee Lee韩国1$450食品加工机械

下游采购商(共 348)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CAC Worldwide Movers Ltd.加纳31$210.8K彩色相纸/纺织品、其他塑料制品
C & N Building Supplies Pty Ltd澳大利亚21$176.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Trinh Duy Thanh安哥拉11$123.5K5-9mm中密纤维板、其他塑料制品
Ausian Supermarket Pty Ltd澳大利亚28$103.6K其他食品制剂、制备面食
Kim Phat C And C美国25$92.5K其他塑料制品、印刷日历
Protech Theatrical Service美国13$79.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vu Thanh Huynh澳大利亚11$77.6K其他加工水果、混合调味料
Australian Vegetarian Food Pty Ltd澳大利亚17$33.5K其他加工水果、其他食品制剂
Finecraft Australia Pty Ltd澳大利亚34$28.9K玩具模型、其他石制品
David Thanh Nguyen美国14$15.1K女式纺织裤、女式非棉针织套装

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-19食品加工机械JUHEE LEE越南$300
2024-12-19食品加工机械JUHEE LEE越南$150
2023-04-07混合调味料VU THANH HUYNH越南$1.7K
2023-04-07混合调味料VU THANH HUYNH越南$205

出口(共 803)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27藤柳家具TING JIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.7K
2025-10-165-9mm中密纤维板TRINH DUY COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS (SU) LDA安哥拉$800
2025-10-16非金属滚压机TRINH DUY COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS (SU) LDA安哥拉$215
2025-10-16其他橡塑机械TRINH DUY COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS (SU) LDA安哥拉$185
2025-10-16其他塑料制品TRINH DUY COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS (SU) LDA安哥拉$6.4K
2025-10-165-9mm中密纤维板TRINH DUY COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS (SU) LDA安哥拉$4.7K
2025-10-165-9mm中密纤维板TRINH DUY COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS (SU) LDA安哥拉$1.3K
2025-10-165-9mm中密纤维板TRINH DUY COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS (SU) LDA安哥拉$4.2K
2025-10-16塑料棒材及型材TRINH DUY COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS (SU) LDA安哥拉$255
2025-10-16其他玻璃制品TRINH DUY COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS (SU) LDA越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

Blue Sail Logistics & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →