Blue Sail Logistics & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 803 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:Cty TNHH Giao Nhận Vận Tải Và Thương Mại Cánh Buồm Xanh
2
进口笔数
803
出口笔数
$2.3K
进口金额
$2.58M
出口金额
2024-12-19
最近进口
2025-10-27
最近出口
2
供应商数
348
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304903444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3TJ3F6 |
| 成立日期 | 2007-03-30 |
| 联系地址 | 29/524 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI CÁNH BUỒM XANH |
| 企业英文名称 | BLUE SAIL LOGISTICS and TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/524 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô. Dịchvụ giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu. Cho thuê, sửa chữa thiết bị vận tải, rơ-mooc (trừ gia công cơ khí, tái chế thải, xi mạ điện). Mua bán máy móc, nguyên phụ liệu thiết bị ngành vận tải. Môi giới thương mại. Mua bán thực phẩm, nước ngọt, nông hải sản (không kinh doanh nông sản thực phẩm, kinh doanh dịch vụ ăn uống tại trụ sở), hàng kim khí điện máy, vật liệu xây dựng; lương thực, thực phẩm công nghệ, văn phòng phẩm. Đại lý ký gởi hàng hoá. Dịch vụ kiểm đếm, xếp dỡ hàng hóa. Cho thuê kho bãi. Mua bán thiết bị viễn thông, máy móc nông lâm ngư nghiệp, xe ôtô và phụ tùng xe ôtô. Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. Kinh doanh nhà ở. Trồng rừng, ươm cây trồng. Khai thác gỗ rừng trồng. San lấp mặt bằng. Dịch vụ lai dắt tàu biển. Mua bán vật tư, nguyên liệu, thiết bị, máy móc, phụ tùng ngành nông-lâm-ngư nghiệp, sắt thép, sản phẩm cơ khí. |
| 电话 | +842838948836 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 468 | $1.13M |
| 美国 | 199 | $610.1K |
| 安哥拉 | 29 | $354.2K |
| 加纳 | 36 | $239.5K |
| 越南 | 32 | $83.9K |
| 加拿大 | 13 | $47.9K |
| 希腊 | 2 | $29.2K |
| 泰国 | 12 | $23.9K |
| 新加坡 | 5 | $23.9K |
| 英国 | 3 | $17.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vu Thanh Huynh | 越南 | 1 | $1.9K | 混合调味料 |
| Juhee Lee | 韩国 | 1 | $450 | 食品加工机械 |
下游采购商(共 348)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAC Worldwide Movers Ltd. | 加纳 | 31 | $210.8K | 彩色相纸/纺织品、其他塑料制品 |
| C & N Building Supplies Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $176.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Trinh Duy Thanh | 安哥拉 | 11 | $123.5K | 5-9mm中密纤维板、其他塑料制品 |
| Ausian Supermarket Pty Ltd | 澳大利亚 | 28 | $103.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Kim Phat C And C | 美国 | 25 | $92.5K | 其他塑料制品、印刷日历 |
| Protech Theatrical Service | 美国 | 13 | $79.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vu Thanh Huynh | 澳大利亚 | 11 | $77.6K | 其他加工水果、混合调味料 |
| Australian Vegetarian Food Pty Ltd | 澳大利亚 | 17 | $33.5K | 其他加工水果、其他食品制剂 |
| Finecraft Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 34 | $28.9K | 玩具模型、其他石制品 |
| David Thanh Nguyen | 美国 | 14 | $15.1K | 女式纺织裤、女式非棉针织套装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 食品加工机械 | JUHEE LEE | 越南 | $300 |
| 2024-12-19 | 食品加工机械 | JUHEE LEE | 越南 | $150 |
| 2023-04-07 | 混合调味料 | VU THANH HUYNH | 越南 | $1.7K |
| 2023-04-07 | 混合调味料 | VU THANH HUYNH | 越南 | $205 |
出口(共 803)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 藤柳家具 | TING JIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-10-16 | 5-9mm中密纤维板 | TRINH DUY COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS (SU) LDA | 安哥拉 | $800 |
| 2025-10-16 | 非金属滚压机 | TRINH DUY COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS (SU) LDA | 安哥拉 | $215 |
| 2025-10-16 | 其他橡塑机械 | TRINH DUY COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS (SU) LDA | 安哥拉 | $185 |
| 2025-10-16 | 其他塑料制品 | TRINH DUY COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS (SU) LDA | 安哥拉 | $6.4K |
| 2025-10-16 | 5-9mm中密纤维板 | TRINH DUY COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS (SU) LDA | 安哥拉 | $4.7K |
| 2025-10-16 | 5-9mm中密纤维板 | TRINH DUY COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS (SU) LDA | 安哥拉 | $1.3K |
| 2025-10-16 | 5-9mm中密纤维板 | TRINH DUY COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS (SU) LDA | 安哥拉 | $4.2K |
| 2025-10-16 | 塑料棒材及型材 | TRINH DUY COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS (SU) LDA | 安哥拉 | $255 |
| 2025-10-16 | 其他玻璃制品 | TRINH DUY COMERCIO GERAL E PRESTACAO DE SERVICOS (SU) LDA | 越南 | $2.7K |