Thanh Tung Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT THANH TùNG CHơN THàNH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$17.6K
出口金额
—
最近进口
2025-06-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801287053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70UNJCJ |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | Số 53 Quốc lộ 13, Khu phố 5, Phường Hưng Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT THANH TÙNG CHƠN THÀNH |
| 企业英文名称 | THANH TUNG CHON THANH FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53 Quốc lộ 13, Khu phố 5, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84946821899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442110 | 木衣架 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $17.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Tech Battery Components Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.6K | 原电池零件、丁酮 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 木制办公家具 | SUN TECH BATTERY COMPONENTS CO LTD | 越南 | $673 |
| 2025-06-17 | 其他材料床垫 | SUN TECH BATTERY COMPONENTS CO LTD | 越南 | $263 |
| 2025-06-17 | 卧室木家具 | SUN TECH BATTERY COMPONENTS CO LTD | 越南 | $402 |
| 2025-06-17 | 可调转椅 | SUN TECH BATTERY COMPONENTS CO LTD | 越南 | $302 |
| 2025-06-17 | 木制办公家具 | SUN TECH BATTERY COMPONENTS CO LTD | 越南 | $169 |
| 2025-06-17 | 卧室木家具 | SUN TECH BATTERY COMPONENTS CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-06-16 | 木制办公家具 | SUN TECH BATTERY COMPONENTS CO LTD | 越南 | $673 |
| 2025-06-16 | 其他材料床垫 | SUN TECH BATTERY COMPONENTS CO LTD | 越南 | $263 |
| 2025-06-16 | 卧室木家具 | SUN TECH BATTERY COMPONENTS CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-06-16 | 可调转椅 | SUN TECH BATTERY COMPONENTS CO LTD | 越南 | $302 |