Thuan Phat Kinh Bac Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI THUậN PHáT KINH BắC
12
进口笔数
92
出口笔数
$65.6K
进口金额
$97.6K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-04-07
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300998671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN02GAXD |
| 成立日期 | 2017-11-09 |
| 联系地址 | Khu phố Đỉnh, Phường Phố Mới, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THUẬN PHÁT KINH BẮC |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT KINH BAC SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Đỉnh, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84966586087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $65.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $94.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $55.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Integrated Cross-border Trading Service Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他水泥制品、制鞋机械 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $1.8K | 8477机器零件、非注塑模具 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 36 | $32.6K | 绝缘电线、电器装置零件 |
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 18 | $23.5K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| KSD Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Perennial Cable (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.2K | 其他电路开关装置、瓦楞纸箱 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Dongsan Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他塑料包装制品、自粘塑料片 |
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 传动轴及曲柄 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $650 |
| 2026-01-22 | 焊接机零件 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-22 | 传动轴及曲柄 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $456 |
| 2025-11-18 | 焊接机零件 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2025-11-18 | 阀门龙头 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-23 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $375 |
| 2025-10-23 | 传动轴及曲柄 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $325 |
| 2025-10-23 | 电力控制板 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $445 |
| 2025-10-23 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $575 |
| 2025-10-23 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $500 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGSAN PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGSAN PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGSAN PRECISION VINA CO LTD | — | $574 |
| 2026-03-26 | 焊接机零件 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-26 | 静止变流器 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-03-25 | 非泡沫橡胶密封件 | VSO (VIET NAM) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-24 | 焊接机零件 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | — | $1.7K |
| 2026-03-24 | 静止变流器 | VIET NAM BROAD TELECOMUNICATION CO LTD | — | $276 |
| 2026-03-24 | 非泡沫橡胶密封件 | VSO (VIET NAM) ELECTRONICS CO LTD | — | $184 |
| 2025-12-27 | 电热电阻器 | VSO (VIET NAM) ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $32 |