Dong An Machine Tools Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 8425机械零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Máy Và Thiết Bị Đồng An
32
进口笔数
2
出口笔数
$644.9K
进口金额
$15.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-19
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302571673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EHECJS |
| 成立日期 | 2002-03-27 |
| 联系地址 | 584/52 Phạm Văn Chiêu, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ ĐỒNG AN |
| 企业英文名称 | DONG AN MACHINE TOOLS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 584/52 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0862954373 |
| 邮箱 | dongan@donganmachine.com |
| 官网 | www.donganmachine.com |
| 传真 | 0862954376 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843110 | 8425机械零件 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $330.3K |
| 中国 | 10 | $180.1K |
| 中国台湾 | 6 | $134.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.3K |
| 埃塞俄比亚 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuk Dong Hoist Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $330.3K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| CHIZONG MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $134.5K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| Zhejiang Shuangniao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.0K | 电动滑轮提升机、非电动提升机 |
| HEJIANG SHUANGNIAO MACHINERY CO., LTD | 中国 | 1 | $57.3K | 非液压车辆千斤顶、8425机械零件 |
| Renqiu Hongtai Machinery Fittings Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.0K | 电动滑轮提升机、非电动提升机 |
| Baoding Hongtai Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 电动滑轮提升机、非自走式叉车 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.3K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| Sika Abyssinia Chemicals Mfg. PLC | 英国 | 1 | $3.1K | 电动滑轮提升机 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非液压车辆千斤顶 | HEJIANG SHUANGNIAO MACHINERY CO., LTD | 中国 | $530 |
| 2026-04-20 | 非液压车辆千斤顶 | HEJIANG SHUANGNIAO MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 8425机械零件 | HEJIANG SHUANGNIAO MACHINERY CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-20 | 8425机械零件 | HEJIANG SHUANGNIAO MACHINERY CO., LTD | 中国 | $748 |
| 2026-04-20 | 非液压车辆千斤顶 | HEJIANG SHUANGNIAO MACHINERY CO., LTD | 中国 | $281 |
| 2026-04-20 | 非液压车辆千斤顶 | HEJIANG SHUANGNIAO MACHINERY CO., LTD | 中国 | $845 |
| 2026-04-20 | 8425机械零件 | HEJIANG SHUANGNIAO MACHINERY CO., LTD | 中国 | $748 |
| 2026-04-20 | 非液压车辆千斤顶 | HEJIANG SHUANGNIAO MACHINERY CO., LTD | 中国 | $756 |
| 2026-04-20 | 非液压车辆千斤顶 | HEJIANG SHUANGNIAO MACHINERY CO., LTD | 中国 | $447 |
| 2026-04-20 | 非液压车辆千斤顶 | HEJIANG SHUANGNIAO MACHINERY CO., LTD | 中国 | $840 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 电动滑轮提升机 | SIKA ABYSSINIA CHEMICALS MFG PLC | 埃塞俄比亚 | $3.1K |
| 2023-11-22 | 电动滑轮提升机 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2023-11-22 | 非液压车辆千斤顶 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $889 |