S2 Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH S2 Vina
5
进口笔数
160
出口笔数
$49.4K
进口金额
$2.10M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300882606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0ACQ8BG |
| 成立日期 | 2015-03-09 |
| 联系地址 | (NR Nguyễn Văn Sáng) Khu phố Tiêu Sơn, Phường Tam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S2 VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84913004197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 280421 | 氩气 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280421 | 氩气 |
| 280440 | 氧 |
| 280430 | 氮 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 271129 | 其他石油气 |
| 290129 | 其他不饱和无环烃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $27.5K |
| 越南 | 2 | $22.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 160 | $2.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 3 | $25.0K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.5K | 钢铁废料、钢制气罐 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $943.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $775.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $187.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 40 | $128.6K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $31.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Semiconduct Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.1K | 其他铝制品、木托盘 |
| Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $414 | 印刷电路、其他塑料制品 |
| VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $367 | 绝缘电线、电器装置零件 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $232 | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $10.9K |
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $10.9K |
| 2024-07-20 | 氩气 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $178 |
| 2023-12-20 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 中国 | $2.7K |
| 2023-01-06 | 钢制气罐 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 中国 | $16.6K |
| 2023-01-06 | 钢制气罐 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-01-06 | 钢制气罐 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 中国 | $257 |
| 2023-01-06 | 钢制气罐 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 中国 | $257 |
| 2023-01-06 | 钢制气罐 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 中国 | $770 |
| 2023-01-06 | 钢制气罐 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 中国 | $257 |
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氩气 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $28 |
| 2026-04-28 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $8.5K |
| 2026-04-28 | 二氧化碳 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $878 |
| 2026-04-24 | 氩气 | SHENMAO VIETNAM SORDERS CO LTD | 越南 | $850 |
| 2026-04-24 | 氩气 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-23 | 二氧化碳 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-23 | 二氧化碳 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $254 |
| 2026-04-23 | 氩气 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $617 |
| 2026-04-23 | 氮 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $32.8K |
| 2026-04-23 | 氧 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $2.3K |