S2 Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 二氧化碳

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH S2 Vina

10
进口笔数
171
出口笔数
$116.7K
进口金额
$2.24M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-24
最近出口
2
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2023-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $36.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-07进口 $178 · 1 笔出口 $60.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 8 笔2026-04进口 $21.8K · 1 笔出口 $79.6K · 7 笔2026-05进口 $48.1K · 3 笔出口 $69.0K · 5 笔2026-06进口 $19.1K · 2 笔出口 $67.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2023-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $36.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-07进口 $178 · 1 笔出口 $60.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 8 笔2026-04进口 $21.8K · 1 笔出口 $79.6K · 7 笔2026-05进口 $48.1K · 3 笔出口 $69.0K · 5 笔2026-06进口 $19.1K · 2 笔出口 $67.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号2300882606
企查查编码QVN0ACQ8BG
成立日期2015-03-09
联系地址(NR Nguyễn Văn Sáng) Khu phố Tiêu Sơn, Phường Tam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH S2 VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+84913004197
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
280421氩气

出口

HS 编码产品
281121二氧化碳
280421氩气
280440氧
280430氮
280429其他稀有气体
731100钢制气罐
271129其他石油气
290129其他不饱和无环烃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$60.6K
越南4$56.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南171$2.24M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南7$91.7K钢铁废料、钢制气罐
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南3$25.0K通信设备零件、自粘塑料片

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南66$1.22M其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Vina Co., Ltd.越南43$805.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南44$143.8K热轧钢卷、未涂层钢线
Chant Vietnam Co., Ltd.越南7$31.4K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Texon Semiconduct Technology Co., Ltd.越南2$30.1K其他铝制品、木托盘
Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd.越南4$3.1K非办公金属家具、其他塑料制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南3$414印刷电路、其他塑料制品
VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd.越南1$367绝缘电线、电器装置零件
Cibon Tool Vietnam Co., Ltd.越南1$232印刷标签、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08钢制气罐Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.中国$10.6K
2026-06-03钢制气罐Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.中国$8.5K
2026-05-18钢制气罐Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.中国$14.1K
2026-05-08钢制气罐Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南$16.2K
2026-05-04钢制气罐Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南$17.9K
2026-04-22钢制气罐Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南$10.9K
2026-04-22钢制气罐Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南$10.9K
2024-07-20氩气Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南$178
2023-12-20钢制气罐Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.中国$2.7K
2023-01-06钢制气罐Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.中国$16.6K

出口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24氧Seojin Vina Co., Ltd.越南$28
2026-06-24氮Seojin Vina Co., Ltd.越南$14.0K
2026-06-24氧Seojin Vina Co., Ltd.越南$783
2026-06-24氩气Seojin Vina Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-24氮Seojin Vina Co., Ltd.越南$423
2026-06-24二氧化碳Seojin Vina Co., Ltd.越南$149
2026-06-23氩气Texon Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-23氧Texon Vietnam Co., Ltd.越南$64
2026-06-23其他稀有气体Texon Vietnam Co., Ltd.越南$497
2026-06-23其他稀有气体Texon Vietnam Co., Ltd.越南$13.5K

相关企业 · 同类产品

S2 Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →