Vietnam Boder Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 牵引式空压机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BODER VIệT NAM
6
进口笔数
2
出口笔数
$39.7K
进口金额
$4.5K
出口金额
2024-05-03
最近进口
2023-08-31
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110083545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2XDBAW |
| 成立日期 | 2022-08-04 |
| 联系地址 | Số 51/246/38 Đường Phương Canh, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BODER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM BODER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 51/246/38 Đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84936435888 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901180 | 复式光学显微镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $39.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing TMA Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 数控金属成形机、数控金属成形机 |
| Tengzhou Runfa Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 金属热成型机、金属切割锯 |
| SJR Machinery Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 钢铁铸件、非制冷空调机 |
| Foshan Quanjiu Industry Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 金属丝加工机、自动电阻焊机 |
| AUSIM Automation Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 包装机械、灌装封口机 |
| Zhejiang Larissa Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他风扇、工业干燥设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 数控金属折弯机 | NANJING TMA MACHINE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2024-04-12 | 液压压力机 | TENGZHOU RUNFA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-04-12 | 数控卧式车床 | TENGZHOU RUNFA MACHINERY CO., LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-03-26 | 金属丝加工机 | FOSHAN QUANJIU INDUSTRY AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-01-30 | 包装机械 | AUSIM AUTOMATION TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-11-13 | 非数控钻床 | SJR MACHINERY LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-11-13 | 非数控钻床 | SJR MACHINERY LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-09-22 | 牵引式空压机 | ZHEJIANG LARISSA MECHANICAL ELECTRI | 中国 | $1.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 复式光学显微镜 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-08-29 | 复式光学显微镜 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |