Quoc Thanh Construction & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XâY LắP QUốC THàNH
1
进口笔数
2
出口笔数
$5.9K
进口金额
$28.9K
出口金额
2024-06-24
最近进口
2023-08-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001210222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15P39QE |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | Tổ 6, Khối Tân Khai, Phường Điện Dương, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP QUỐC THÀNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Khối Tân Khai, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 0129 - Trồng cây lâu năm khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84905951063 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 890790 | 浮动结构 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $28.1K |
| 越南 | 1 | $850 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T9 Trading Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $5.9K | 360度挖掘机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T9 Trading Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $28.1K | 360度挖掘机、矿物处理机器 |
| T9 Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $850 | 浮动结构 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 360度挖掘机 | CONG TY TNHH T9 XUAT NHAP KHAU | 韩国 | $5.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 360度挖掘机 | CONG TY TNHH T9 XUAT NHAP KHAU | 老挝 | $6.4K |
| 2023-08-23 | 360度挖掘机 | CONG TY TNHH T9 XUAT NHAP KHAU | 老挝 | $6.4K |
| 2023-08-23 | 360度挖掘机 | CONG TY TNHH T9 XUAT NHAP KHAU | 老挝 | $6.4K |
| 2023-08-23 | 浮动结构 | CONG TY TNHH T9 XUAT NHAP KHAU | 越南 | $850 |
| 2023-08-23 | 360度挖掘机 | CONG TY TNHH T9 XUAT NHAP KHAU | 老挝 | $6.4K |
| 2023-08-23 | 矿物处理机器 | CONG TY TNHH T9 XUAT NHAP KHAU | 老挝 | $2.5K |