VINAPAK SMART PACKAGING SOLUTIONS CO., LTD.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 纸容器制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP BAO Bì THôNG MINH VINAPAK
4
进口笔数
0
出口笔数
$358.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400542302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN32MAEM |
| 成立日期 | 2023-09-13 |
| 联系地址 | Lô số CN-15, Cụm công nghiệp Tiên Tiến, Xã Quang Tiến, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP BAO BÌ THÔNG MINH VINAPAK |
| 企业英文名称 | VINAPAK SMART PACKAGING SOLUTIONS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số CN-15, Cụm công nghiệp Tiên Tiến, Xã Thịnh Minh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0903418495 |
| 邮箱 | Sales@vinapak.vn |
| 官网 | www.vinapak.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $358.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Naisi Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $163.2K | 其他造纸机械、造纸机械零件 |
| Ruian Minya Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.8K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| Wenzhou Lingtuo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.0K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| South Paper of China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 塑料涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电动叉车 | JIANGXI NAISI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-20 | 工业机器人 | JIANGXI NAISI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-20 | 工业机器人 | JIANGXI NAISI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-20 | 电动叉车 | JIANGXI NAISI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-04 | 纸容器制造机 | WENZHOU LINGTUO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-04 | 纸容器制造机 | WENZHOU LINGTUO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-02-10 | 纸容器制造机 | RUIAN MINYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-02-10 | 纸容器制造机 | RUIAN MINYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-02-10 | 印刷部件设备 | RUIAN MINYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-02-10 | 纸张切割机 | RUIAN MINYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $21.0K |