Coffler Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COFFLER VIệT NAM
39
进口笔数
39
出口笔数
$1.13M
进口金额
$1.15M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301151398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN755FCS |
| 成立日期 | 2020-10-12 |
| 联系地址 | Thôn Chè Núi, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COFFLER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COFFLER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84934397266 |
| 邮箱 | maidinhthach@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $1.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $1.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.13M | 铝合金型材、未锻轧铝合金 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.15M | 其他液化石油气、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-04 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $22.0K |
| 2026-04-04 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $715 |
| 2026-04-04 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $22.0K |
| 2026-04-04 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $715 |
| 2026-04-02 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $33.8K |
| 2026-04-02 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $33.8K |
| 2026-04-02 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $24.0K |
| 2026-04-02 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $24.0K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2026-04-07 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $789 |
| 2026-04-07 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $24.3K |
| 2026-04-04 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-04 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $37.3K |
| 2026-04-04 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $26.5K |
| 2026-04-02 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $15.2K |
| 2026-04-02 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $23.7K |
| 2026-03-31 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $23.8K |