Indochina Trading & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN ĐôNG DươNG
25
进口笔数
0
出口笔数
$438.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106219592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48B8B0F |
| 成立日期 | 2013-07-01 |
| 联系地址 | Ô đất số 7 khu giãn dân, tổ dân phố 2 Đình, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA TRADING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô đất số 7 khu giãn dân, tổ dân phố 2 Đình, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84975542622 |
| 邮箱 | info.nhomkinh@gmail.com |
| 官网 | oplongthangkinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $438.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Pustar Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $181.9K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Guangdong Pustar Adhesives & Sealants Co., Ltd. | 中国 | 9 | $155.8K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Jinding Waterproof Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.5K | 卷状沥青制品、塑料地板 |
| Shandong Bond Building Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.0K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Guangdong Shengye Chemical Technology Co., Ltd. Guangzhou Branch | 中国 | 1 | $4.6K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Guangdong Shengye Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 其他聚醚、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 螺纹螺母 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-09-12 | 其他胶粘剂 | GUANGDONG PUSTAR MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-09-12 | 其他胶粘剂 | GUANGDONG PUSTAR MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-12 | 其他塑料制品 | GUANGDONG PUSTAR MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-09-12 | 其他胶粘剂 | GUANGDONG PUSTAR MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-12 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGDONG PUSTAR MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-09-12 | 其他胶粘剂 | GUANGDONG PUSTAR MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-09-12 | 胶粘填料 | GUANGDONG PUSTAR MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-09-12 | 塑料封口件 | GUANGDONG PUSTAR MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-12 | 瓦楞纸箱 | GUANGDONG PUSTAR MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |