Truc Quang Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRúC QUANG
- 邮箱5
3
进口笔数
1
出口笔数
$62.8K
进口金额
$13.2K
出口金额
2024-07-29
最近进口
2023-08-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303321066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10CY980 |
| 成立日期 | 2007-09-12 |
| 联系地址 | Số 12 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRÚC QUANG |
| 企业英文名称 | TRUC QUANG CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84973322254 |
| 邮箱 | tuyetlan@trucquang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $40.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $18.6K |
| 越南 | 1 | $3.3K |
| 日本 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $13.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Truc Quang Joint Stock Company | 越南 | 3 | $62.8K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Knight Auto Precision Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.2K | 8486机器零件、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 染色棉针织布 | CONG TY CO PHAN TRUC QUANG | 越南 | $3.3K |
| 2024-07-29 | 染色棉针织布 | CONG TY CO PHAN TRUC QUANG | 日本 | $63 |
| 2024-07-29 | 弹性针织布 | CONG TY CO PHAN TRUC QUANG | 中国台湾 | $46 |
| 2024-07-29 | 染色合成针织布 | CONG TY CO PHAN TRUC QUANG | 印度尼西亚 | $6 |
| 2024-07-29 | 染色合成针织布 | CONG TY CO PHAN TRUC QUANG | 中国台湾 | $10 |
| 2024-07-29 | 印花合成针织布 | CONG TY CO PHAN TRUC QUANG | 印度尼西亚 | $18.5K |
| 2024-07-29 | 染色合成针织布 | CONG TY CO PHAN TRUC QUANG | 日本 | $17 |
| 2024-07-29 | 染色合成针织布 | CONG TY CO PHAN TRUC QUANG | 日本 | $10 |
| 2024-07-29 | 染色合成针织布 | CONG TY CO PHAN TRUC QUANG | 中国台湾 | $31 |
| 2024-07-29 | 弹性针织布 | CONG TY CO PHAN TRUC QUANG | 印度尼西亚 | $5 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 非棉针织背心 | KNIGHT AUTO PRECISION ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $13.2K |