Ky Nam Anh One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 精油及浓缩物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN Kỳ NAM ANH
1
进口笔数
34
出口笔数
$20
进口金额
$111.1K
出口金额
2025-10-06
最近进口
2026-03-19
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301591947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQARSJ9 |
| 成立日期 | 2016-07-11 |
| 联系地址 | 17 Hoài Thanh, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KỲ NAM ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Hoài Thanh, Phường Thủy Xuân, TP Huế |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | 02343826855 |
| 邮箱 | holetrang17@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330190 | 精油及浓缩物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 29 | $59.8K |
| 泰国 | 1 | $18.3K |
| 巴西 | 1 | $11.5K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Essentiel | 越南 | 1 | $20 | 精油及浓缩物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Essentiel | 法国 | 29 | $59.8K | 精油及浓缩物、药用植物 |
| Ajmal International Trading Co., Ltd. | 2 | $20.1K | 精油及浓缩物 | |
| Ajmal International Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18.3K | 精油及浓缩物、印花棉布200克以下 |
| Symrise Aromas e Fragrâncias Ltda. | 巴西 | 1 | $11.5K | 其他含氧杂环化合物、丁戊酸及衍生物 |
| Essentiel | 越南 | 1 | $1.4K | 精油及浓缩物、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 精油及浓缩物 | ESSENTIEL | 越南 | $1 |
| 2025-10-06 | 精油及浓缩物 | ESSENTIEL | 越南 | $9 |
| 2025-10-06 | 精油及浓缩物 | ESSENTIEL | 越南 | $9 |
| 2025-10-06 | 精油及浓缩物 | ESSENTIEL | 越南 | $1 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 精油及浓缩物 | ESSENTIEL | 法国 | $5.0K |
| 2026-03-02 | 精油及浓缩物 | ESSENTIEL | 法国 | $4.8K |
| 2026-02-09 | 精油及浓缩物 | AJMAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | — | $18.3K |
| 2026-01-09 | 精油及浓缩物 | ESSENTIEL | 法国 | $5.0K |
| 2025-12-22 | 精油及浓缩物 | ESSENTIEL | 法国 | $5.0K |
| 2025-10-17 | 精油及浓缩物 | ESSENTIEL | 法国 | $3.0K |
| 2025-10-17 | 精油及浓缩物 | ESSENTIEL | 法国 | $3.0K |
| 2025-10-10 | 精油及浓缩物 | ESSENTIEL | 法国 | $2.0K |
| 2025-10-09 | 精油及浓缩物 | AJMAL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 泰国 | $18.3K |
| 2025-09-29 | 精油及浓缩物 | ESSENTIEL | 法国 | $2.7K |