Saigon Co-op Fairprice Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 840 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Saigon Co-op Fairprice
4
进口笔数
840
出口笔数
$32.1K
进口金额
$16.56M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312263124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSF45KSH |
| 成立日期 | 2013-05-02 |
| 联系地址 | Số 199-205, Đường Nguyễn Thái Học, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAIGON CO-OP FAIRPRICE |
| 企业英文名称 | SAIGON CO-OP FAIRPRICE LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 199-205, Đường Nguyễn Thái Học, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838360143 |
| 邮箱 | phuongptt@saigonco-op.com.vn |
| 传真 | +842838370560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030432 | 鲜鲶鱼片 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $29.3K |
| 新加坡 | 2 | $2.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $497 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 680 | $13.18M |
| 日本 | 154 | $3.23M |
| 韩国 | 2 | $56.6K |
| 越南 | 3 | $51.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Pepper Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.3K | 盐及氯化钠、整粒胡椒 |
| Origins Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.8K | 肉制品及香肠、其他含可可食品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NTUC FairPrice Co-Operative Ltd. | 新加坡 | 314 | $6.29M | 纸手帕毛巾、其他鲜果 |
| NTUC FairPrice Co-Operative Ltd. | 新加坡 | 188 | $3.25M | 其他鲜果、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Coop Trading Co., Ltd. | 日本 | 154 | $3.23M | 其他香蕉、菠萝 |
| NTUC FairPrice Co-operative Ltd. | 新加坡 | 53 | $1.22M | 碾磨大米、其他鲜果 |
| NTUC FairPrice Co-Operative Ltd. | 新加坡 | 56 | $1.12M | 其他鲜果、高淀粉甘薯 |
| NTUC FairPrice Co-Operative Ltd. | 新加坡 | 46 | $806.8K | 其他鲜果、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| NTUC FAIRPRICE CO-OP LTD | 新加坡 | 22 | $471.7K | 其他鲜果 |
| Dure Consumer's Cooperative Union | 韩国 | 2 | $56.6K | 其他食品制剂、未磨肉桂 |
| DURE CONSUMER'S COOPERATIVE UNION | 1 | $38.4K | 其他植物油 | |
| NTUC FairPrice Co-operative Ltd. | 越南 | 2 | $31.5K | 其他鲜果、鲜甜瓜(西瓜除外) |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 盐及氯化钠 | VIET PEPPER CO LTD | 越南 | $11.2K |
| 2026-04-14 | 整粒胡椒 | VIET PEPPER CO LTD | 越南 | $18.1K |
| 2025-08-12 | 坚果及种子 | ORIGINS HEALTHCARE PTE LTD | 印度尼西亚 | $497 |
| 2025-08-12 | 混合调味料 | ORIGINS HEALTHCARE PTE LTD | 新加坡 | $895 |
| 2025-08-11 | 坚果及种子 | ORIGINS HEALTHCARE PTE LTD | 新加坡 | $497 |
| 2025-08-11 | 混合调味料 | ORIGINS HEALTHCARE PTE LTD | 新加坡 | $895 |
出口(共 840)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | Coop Trading Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | NTUC FAIRPRICE CO-OP LTD | 新加坡 | $17.6K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | Coop Trading Co., Ltd. | 日本 | $13.0K |
| 2026-04-25 | 高淀粉甘薯 | NTUC FAIRPRICE CO-OPERATIVE LTD. | 新加坡 | $5.2K |
| 2026-04-25 | 高淀粉甘薯 | NTUC FAIRPRICE CO-OPERATIVE LTD. | 新加坡 | $15.9K |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | Coop Trading Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | Coop Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | NTUC FAIRPRICE CO-OPERATIVE LTD. | 新加坡 | $20.5K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | NTUC FAIRPRICE CO-OP LTD | 新加坡 | $17.2K |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | Coop Trading Co., Ltd. | 日本 | $11.2K |