Saigon Co-op Fairprice Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 840 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Saigon Co-op Fairprice

4
进口笔数
840
出口笔数
$32.1K
进口金额
$16.56M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $644.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $286.9K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $339.3K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $328.0K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $404.6K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $456.9K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $407.5K · 22 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $411.8K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $394.9K · 25 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $508.7K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $360.0K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $300.4K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $420.2K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $451.1K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $588.1K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $370.3K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $400.8K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $468.3K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $313.9K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $508.3K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $542.5K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $459.3K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $429.8K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $528.2K · 26 笔2025-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $502.8K · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $587.3K · 30 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $432.2K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $505.8K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $496.0K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $644.9K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $541.8K · 25 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $539.4K · 22 笔2026-04进口 $29.3K · 2 笔出口 $455.9K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $286.9K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $339.3K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $328.0K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $404.6K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $456.9K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $407.5K · 22 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $411.8K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $394.9K · 25 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $508.7K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $360.0K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $300.4K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $420.2K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $451.1K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $588.1K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $370.3K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $400.8K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $468.3K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $313.9K · 16 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $508.3K · 24 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $542.5K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $459.3K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $429.8K · 26 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $528.2K · 26 笔2025-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $502.8K · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $587.3K · 30 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $432.2K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $505.8K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $496.0K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $644.9K · 28 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $541.8K · 25 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $539.4K · 22 笔2026-04进口 $29.3K · 2 笔出口 $455.9K · 22 笔

工商档案

企业注册号0312263124
企查查编码QVNSF45KSH
成立日期2013-05-02
联系地址Số 199-205, Đường Nguyễn Thái Học, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAIGON CO-OP FAIRPRICE
企业英文名称SAIGON CO-OP FAIRPRICE LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 199-205, Đường Nguyễn Thái Học, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842838360143
邮箱phuongptt@saigonco-op.com.vn
传真+842838370560
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200819坚果及种子
210390混合调味料
090411整粒胡椒
250100盐及氯化钠

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080390其他香蕉
071420高淀粉甘薯
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
030617冷冻虾
030432鲜鲶鱼片
151590其他植物油
080540葡萄柚和柚子
090411整粒胡椒
250100盐及氯化钠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$29.3K
新加坡2$2.3K
印度尼西亚1$497

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡680$13.18M
日本154$3.23M
韩国2$56.6K
越南3$51.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Pepper Co., Ltd.越南2$29.3K盐及氯化钠、整粒胡椒
Origins Healthcare Pte. Ltd.新加坡2$2.8K肉制品及香肠、其他含可可食品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NTUC FairPrice Co-Operative Ltd.新加坡314$6.29M纸手帕毛巾、其他鲜果
NTUC FairPrice Co-Operative Ltd.新加坡188$3.25M其他鲜果、鲜甜瓜(西瓜除外)
Coop Trading Co., Ltd.日本154$3.23M其他香蕉、菠萝
NTUC FairPrice Co-operative Ltd.新加坡53$1.22M碾磨大米、其他鲜果
NTUC FairPrice Co-Operative Ltd.新加坡56$1.12M其他鲜果、高淀粉甘薯
NTUC FairPrice Co-Operative Ltd.新加坡46$806.8K其他鲜果、鲜甜瓜(西瓜除外)
NTUC FAIRPRICE CO-OP LTD新加坡22$471.7K其他鲜果
Dure Consumer's Cooperative Union韩国2$56.6K其他食品制剂、未磨肉桂
DURE CONSUMER'S COOPERATIVE UNION1$38.4K其他植物油
NTUC FairPrice Co-operative Ltd.越南2$31.5K其他鲜果、鲜甜瓜(西瓜除外)

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14盐及氯化钠VIET PEPPER CO LTD越南$11.2K
2026-04-14整粒胡椒VIET PEPPER CO LTD越南$18.1K
2025-08-12坚果及种子ORIGINS HEALTHCARE PTE LTD印度尼西亚$497
2025-08-12混合调味料ORIGINS HEALTHCARE PTE LTD新加坡$895
2025-08-11坚果及种子ORIGINS HEALTHCARE PTE LTD新加坡$497
2025-08-11混合调味料ORIGINS HEALTHCARE PTE LTD新加坡$895

出口(共 840)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他香蕉Coop Trading Co., Ltd.日本$7.4K
2026-04-29其他鲜果NTUC FAIRPRICE CO-OP LTD新加坡$17.6K
2026-04-29其他香蕉Coop Trading Co., Ltd.日本$13.0K
2026-04-25高淀粉甘薯NTUC FAIRPRICE CO-OPERATIVE LTD.新加坡$5.2K
2026-04-25高淀粉甘薯NTUC FAIRPRICE CO-OPERATIVE LTD.新加坡$15.9K
2026-04-24其他香蕉Coop Trading Co., Ltd.日本$7.0K
2026-04-24其他香蕉Coop Trading Co., Ltd.日本$2.3K
2026-04-24鲜甜瓜(西瓜除外)NTUC FAIRPRICE CO-OPERATIVE LTD.新加坡$20.5K
2026-04-24其他鲜果NTUC FAIRPRICE CO-OP LTD新加坡$17.2K
2026-04-24其他香蕉Coop Trading Co., Ltd.日本$11.2K

相关企业 · 同类产品

Saigon Co-op Fairprice Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →