TH & D Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 胡椒粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TH & D VIệT NAM
9
进口笔数
43
出口笔数
$247.0K
进口金额
$2.62M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-13
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101414825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDVF9Y8 |
| 成立日期 | 2003-10-08 |
| 联系地址 | BT AD12-12B, Khu đô thị Vinhomes Riversides, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TH & D VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TH & D COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT AD12-12B, Khu đô thị Vinhomes Riversides, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437260529 |
| 传真 | 7260529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 090412 | 胡椒粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 151311 | 粗制椰子油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 8 | $246.9K |
| 美国 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $2.10M |
| 中国香港 | 6 | $432.9K |
| 越南 | 2 | $73.5K |
| 加拿大 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glorio Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $246.9K | 其他玉米、干绿豆 |
| DEKO International Co., Ltd. | 美国 | 1 | $3 | 改性淀粉、胡椒粉 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THD Trade & Investment Inc. | 美国 | 33 | $1.97M | 胡椒粉、香烟 |
| THD TRADE & INVESTMENT LTD | 中国香港 | 6 | $432.9K | 香烟、其他吸食用烟草 |
| Trade & Investment Inc. | 美国 | 1 | $134.6K | 整粒胡椒、胡椒粉 |
| THD Trade & Investment Inc. | 越南 | 2 | $73.5K | 胡椒粉、整粒胡椒 |
| Kar Wah Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.5K | 整粒胡椒、胡椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 干绿豆 | GLORIO TRADING PTE. LTD. | 缅甸 | $20.0K |
| 2025-11-24 | 干绿豆 | GLORIO TRADING PTE. LTD. | 缅甸 | $19.4K |
| 2025-10-04 | 胡椒粉 | DEKO INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $3 |
| 2025-09-04 | 干绿豆 | GLORIO TRADING PTE LTD | 缅甸 | $19.3K |
| 2025-06-03 | 干绿豆 | GLORIO TRADING PTE LTD | 缅甸 | $21.3K |
| 2024-05-30 | 干绿豆 | GLORIO TRADING PTE. LTD. | 缅甸 | $54.0K |
| 2024-04-11 | 干绿豆 | GLORIO TRADING PTE. LTD. | 缅甸 | $27.5K |
| 2023-05-22 | 干绿豆 | GLORIO TRADING PTE LTD | 缅甸 | $47.0K |
| 2023-02-07 | 干绿豆 | GLORIO TRADING PTE. LTD. | 缅甸 | $38.5K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 胡椒粉 | THD TRADE & INVESTMENT LTD | 中国香港 | $81.1K |
| 2026-03-30 | 胡椒粉 | THD TRADE & INVESTMENT LTD | 中国香港 | $925 |
| 2026-03-30 | 整粒胡椒 | THD TRADE & INVESTMENT LTD | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-03-30 | 胡椒粉 | THD TRADE & INVESTMENT LTD | 中国香港 | $2.6K |
| 2026-01-29 | 未碾磨香料籽 | THD TRADE & INVESTMENT LTD | 中国香港 | $17.4K |
| 2026-01-29 | 食用海藻 | THD TRADE & INVESTMENT LTD | 中国香港 | $4.2K |
| 2026-01-29 | 胡椒粉 | THD TRADE & INVESTMENT LTD | 中国香港 | $6.2K |
| 2026-01-29 | 粗制椰子油 | THD TRADE & INVESTMENT LTD | 中国香港 | $23.5K |
| 2026-01-29 | 胡椒粉 | THD TRADE & INVESTMENT LTD | 中国香港 | $60.5K |
| 2026-01-29 | 整粒胡椒 | THD TRADE & INVESTMENT LTD | 中国香港 | $6.6K |