Bela Vitar Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BELA VITAR
74
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317522559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGJK48C |
| 成立日期 | 2022-10-15 |
| 联系地址 | 965/36/16 Quang Trung, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BELA VITAR |
| 企业英文名称 | BELA VITAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 965/36/16 Quang Trung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84909000139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 32 | $890.2K |
| 中国 | 27 | $711.0K |
| 土耳其 | 6 | $223.2K |
| 印度尼西亚 | 7 | $55.7K |
| 法国 | 1 | $1.5K |
| 菲律宾 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $945.9K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Guangxi Gaotong Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $643.2K | 非离子表面活性剂、其他芳香酸 |
| AK-PA Textile Export and Marketing A.S. | 土耳其 | 6 | $223.2K | 羧甲基纤维素、可玻化搪瓷 |
| Guangdong Huana Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $67.8K | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Sfa Neroli Sas | 法国 | 1 | $1.5K | 工业用芳香物质、980720 |
| Celebes Coconut Corporation | 菲律宾 | 1 | $1 | 干椰子、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $918 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $918 |
| 2026-04-21 | 非离子表面活性剂 | GUANGDONG HUANA CHEMISTRY CO. LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-21 | 非离子表面活性剂 | GUANGDONG HUANA CHEMISTRY CO. LTD | 中国 | $13.5K |